Looking up...
この契約は期限が切れると無効になる。
Hợp đồng này sẽ trở nên vô hiệu lực khi hết hạn.
trở nên vô hiệu lực (không còn có giá trị pháp lý hoặc hiệu lực thực tế)
このクーポンは使用期限を過ぎると無効になる。
Mã giảm giá này sẽ trở nên vô hiệu lực sau khi hết hạn sử dụng.
サーバーの不具合で注文が無効になった。
Do lỗi máy chủ, đơn hàng đã trở nên vô hiệu lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, giao dịch, hoặc hệ thống kỹ thuật. Có thể thay thế bằng các cách diễn đạt khác như 「効力を失う」hoặc 「キャンセルされる」tùy theo ngữ cảnh.
無効になる là tự động từ (trở nên vô hiệu lực), trong khi 無効化する là tha động từ (làm cho trở nên vô hiệu lực). Ví dụ: 「契約が無効になる」= hợp đồng tự động vô hiệu; 「管理者が契約を無効化する」= quản trị viên hủy hợp đồng.
無効になる thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu, hợp đồng, quyền lợi, hoặc hệ thống. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
無効になる là một cụm từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, điều khoản hợp đồng, hoặc thông báo hệ thống. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.