Looking up...
無作為抽出法を用いてデータを収集した。
Chúng tôi thu thập dữ liệu bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên.
Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu, đảm bảo mọi cá thể trong quần thể đều có xác suất được chọn như nhau, nhằm giảm sai lệch và tăng tính đại diện.
無作為抽出を行うことで、母集団の特性を正確に反映したサンプルを得ることができる。
Bằng cách thực hiện lấy mẫu ngẫu nhiên, ta có thể thu được mẫu phản ánh chính xác đặc tính của quần thể.
Thường dùng trong khảo sát, thí nghiệm và nghiên cứu thị trường. Đối lập với 'có chọn lọc' (有意抽出).
'無作為抽出' là thuật ngữ chính thức trong tiếng Nhật, trong khi 'ランダムサンプリング' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'random sampling'. Trong văn bản học thuật tiếng Nhật, '無作為抽出' được ưu tiên sử dụng.
Mỗi cá thể trong quần thể phải có xác suất được chọn như nhau và việc chọn mẫu phải độc lập với các đặc tính của quần thể.
無作為 (むさくい: ngẫu nhiên, không chủ đích) + 抽出 (ちゅうしゅつ: trích xuất, lấy mẫu). Từ Hán-Nhật '作為' nghĩa gốc là 'sự tác động, sự can thiệp', kết hợp với '無' (vô, không) tạo thành 'không có sự can thiệp chủ đích'.
Thuật ngữ chuyên ngành thống kê, thường viết tắt là '無作為抽出' trong văn bản học thuật. Cần phân biệt với 'lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản' (単純無作為抽出) là một dạng cụ thể của phương pháp này.