Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無作為抽出

無作為抽出

musui chūshutsu
lấy mẫu ngẫu nhiên

無作為抽出法を用いてデータを収集した。

Chúng tôi thu thập dữ liệu bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên.


trang trọng

Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu, đảm bảo mọi cá thể trong quần thể đều có xác suất được chọn như nhau, nhằm giảm sai lệch và tăng tính đại diện.

無作為抽出を行うことで、母集団の特性を正確に反映したサンプルを得ることができる。

Bằng cách thực hiện lấy mẫu ngẫu nhiên, ta có thể thu được mẫu phản ánh chính xác đặc tính của quần thể.

Thường dùng trong khảo sát, thí nghiệm và nghiên cứu thị trường. Đối lập với 'có chọn lọc' (有意抽出).

Cụm từ kết hợp

無作為抽出法phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên無作為抽出を行うthực hiện lấy mẫu ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

ランダムサンプリング任意抽出

Từ trái nghĩa

有意抽出

Mẹo hay

Phân biệt '無作為抽出' và 'ランダムサンプリング'

'無作為抽出' là thuật ngữ chính thức trong tiếng Nhật, trong khi 'ランダムサンプリング' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'random sampling'. Trong văn bản học thuật tiếng Nhật, '無作為抽出' được ưu tiên sử dụng.

Quy tắc vàng

Điều kiện của lấy mẫu ngẫu nhiên

Mỗi cá thể trong quần thể phải có xác suất được chọn như nhau và việc chọn mẫu phải độc lập với các đặc tính của quần thể.

Nguồn gốc từ

無作為 (むさくい: ngẫu nhiên, không chủ đích) + 抽出 (ちゅうしゅつ: trích xuất, lấy mẫu). Từ Hán-Nhật '作為' nghĩa gốc là 'sự tác động, sự can thiệp', kết hợp với '無' (vô, không) tạo thành 'không có sự can thiệp chủ đích'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành thống kê, thường viết tắt là '無作為抽出' trong văn bản học thuật. Cần phân biệt với 'lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản' (単純無作為抽出) là một dạng cụ thể của phương pháp này.

Phân tích từ

無作為
không có sự can thiệp chủ đích, ngẫu nhiên
phrase
+
抽出
trích xuất, lấy mẫu
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.