Looking up...
“この点について質問があります。”
Tôi có câu hỏi về điểm này.
điểm, chấm (dấu chấm, dấu chấm câu)
句読点を正しく使いましょう。
Hãy sử dụng dấu chấm câu đúng cách.
Dùng trong ngữ cảnh viết lách, văn bản.
điểm (trong toán học, thi cử)
テストで100点を取った。
Tôi đã đạt 100 điểm trong bài kiểm tra.
Dùng trong giáo dục, đánh giá.
điểm (vị trí, địa điểm)
この点に注意してください。
Hãy chú ý đến điểm này.
Dùng trong ngữ cảnh chung.
chấm (trong nấu ăn, ví dụ: chấm nước tương)
醤油を点でつける。
Chấm nước tương.
Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
'点' thường chỉ một vị trí cụ thể, trong khi '所' chỉ một nơi rộng hơn (ví dụ: 所在地 - nơi cư trú).
Khi viết văn bản, '点' thường đi với các từ chỉ dấu câu như '句読点' (dấu chấm câu), '読点' (dấu phẩy).
Từ chữ Hán '点' (điểm), nghĩa gốc là 'chấm nhỏ', sau đó mở rộng ra nhiều nghĩa khác như 'điểm số', 'địa điểm'.
Từ '点' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ nghĩa trong văn bản, toán học, hay giao tiếp hàng ngày.