Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

点

ten
noun★Trung cấp💡 điểm

“この点について質問があります。”

Tôi có câu hỏi về điểm này.

trang trọng

điểm, chấm (dấu chấm, dấu chấm câu)

句読点を正しく使いましょう。

Hãy sử dụng dấu chấm câu đúng cách.

💡

Dùng trong ngữ cảnh viết lách, văn bản.

trang trọng

điểm (trong toán học, thi cử)

テストで100点を取った。

Tôi đã đạt 100 điểm trong bài kiểm tra.

💡

Dùng trong giáo dục, đánh giá.

trang trọng

điểm (vị trí, địa điểm)

この点に注意してください。

Hãy chú ý đến điểm này.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chung.

thông thường

chấm (trong nấu ăn, ví dụ: chấm nước tương)

醤油を点でつける。

Chấm nước tương.

💡

Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.

Cụm từ kết hợp

点数điểm số得点điểm đạt được要点điểm quan trọng弱点điểm yếu強点điểm mạnh点検kiểm tra điểm

Từ đồng nghĩa

ポイント箇所ところ

Từ trái nghĩa

線

💡Mẹo hay

Phân biệt '点' với '所' trong ngữ cảnh chỉ địa điểm

'点' thường chỉ một vị trí cụ thể, trong khi '所' chỉ một nơi rộng hơn (ví dụ: 所在地 - nơi cư trú).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '点' trong văn bản

Khi viết văn bản, '点' thường đi với các từ chỉ dấu câu như '句読点' (dấu chấm câu), '読点' (dấu phẩy).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '点' (điểm), nghĩa gốc là 'chấm nhỏ', sau đó mở rộng ra nhiều nghĩa khác như 'điểm số', 'địa điểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '点' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ nghĩa trong văn bản, toán học, hay giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

点
chấm nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.