炭火焼き

sumibi-yaki
nướng bằng than

このレストランでは炭火焼きのステーキが人気です。

Nhà hàng này nổi tiếng với món bít tết nướng bằng than.


chung

Phương pháp nướng thức ăn bằng than củi, tạo hương vị thơm ngon đặc trưng.

炭火焼きの焼肉は、外側はカリッと中はジューシーで美味しい。

Thịt nướng bằng than có lớp ngoài giòn tan và bên trong vẫn mềm ngon.

Thường dùng trong các nhà hàng nướng (焼肉屋, 居酒屋) hoặc chế biến các món như cá, thịt, rau.

Cụm từ kết hợp

炭火焼き料理món nướng bằng than炭火焼き肉thịt nướng bằng than炭火焼きレストランnhà hàng nướng bằng than

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 炭火焼き và 直火焼き

炭火焼き dùng than củi, tạo hương khói đặc trưng. 直火焼き (jikabi-yaki) là nướng trực tiếp trên lửa (không nhất thiết than), thường dùng cho cá hoặc hải sản.

Nguồn gốc từ

炭火 (sumibi: than củi) + 焼き (yaki: nướng). Kết hợp từ hai từ tiếng Nhật chỉ phương pháp nướng truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong menu nhà hàng Nhật Bản, đặc biệt là các món nướng (焼肉, 焼き鳥). Có thể dùng cho cả thức ăn mặn và ngọt.

Phân tích từ

炭火
than củi
noun
+
焼き
nướng, rang
noun suffix
Từ Điển Nhật Việt