Looking up...
“炊飯器でご飯を炊く。”
Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.
Thiết bị điện gia dụng dùng để nấu cơm.
炊飯器は日本の家庭で欠かせない家電です。
Nồi cơm điện là thiết bị gia dụng không thể thiếu trong gia đình Nhật Bản.
この炊飯器は1升炊きです。
Nồi cơm điện này nấu được 1 chén gạo (khoảng 1,8 lít).
Từ này có thể được dùng chung cho tất cả các loại nồi cơm điện, không phân biệt thương hiệu hay tính năng.
Tại Việt Nam, người ta thường dùng từ 'rice cooker' (phiên âm: 'ra-ít cu-ker') để chỉ nồi cơm điện. Tuy nhiên, 炊飯器 là thuật ngữ chính xác trong tiếng Nhật. Nếu bạn muốn nói về nồi cơm điện trong ngữ cảnh tiếng Nhật, hãy sử dụng 炊飯器.
Khi nói về nồi cơm điện trong tiếng Nhật, bạn có thể dùng 炊飯器 (suihan-ki) thay vì giải thích dài dòng. Ví dụ: 「炊飯器を買いました」 (Tôi đã mua nồi cơm điện).
Từ ghép của hai từ: 炊飯 (suihan - nấu cơm) + 器 (ki - dụng cụ, thiết bị). 炊飯 bắt nguồn từ động từ 炊く (tak - nấu, thổi) kết hợp với 飯 (han - cơm). 器 là dụng cụ chứa đựng. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ thiết bị chuyên dụng nấu cơm.
Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Nhật. Tại Việt Nam, người ta thường dùng từ 'nồi cơm điện' thay cho '炊飯器', dù cả hai đều chính xác. Trong các cửa hàng đồ gia dụng, thuật ngữ này thường được viết tắt là '炊飯器' trên nhãn sản phẩm.