炊き込みご飯

takikomi gohan
cơm trộn nhiều nguyên liệu

今日は炊き込みご飯を作りました。

Hôm nay tôi đã nấu cơm trộn nhiều nguyên liệu.


trang trọng

Món cơm được nấu chung với nhiều loại nguyên liệu như rau củ, thịt cá, nấm, v.v. trong cùng nồi.

母は炊き込みご飯が得意です。

Mẹ tôi rất giỏi nấu cơm trộn nhiều nguyên liệu.

炊き込みご飯は栄養バランスが良いです。

Cơm trộn nhiều nguyên liệu có sự cân bằng dinh dưỡng tốt.

Thường được nấu vào bữa tối hoặc dịp đặc biệt. Có thể thay đổi nguyên liệu theo mùa hoặc sở thích.

Cụm từ kết hợp

炊き込みご飯を作るnấu cơm trộn nhiều nguyên liệu炊き込みご飯にするquyết định nấu cơm trộn nhiều nguyên liệu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

五目ご飯cụm từ
cơm trộn với năm loại nguyên liệu trở lên

Mẹo hay

Phân biệt '炊き込みご飯' và '混ぜご飯'

'炊き込みご飯' là nấu nguyên liệu cùng lúc với gạo, trong khi '混ぜご飯' là trộn các thành phần đã nấu chín vào cơm sau khi nấu xong.

Quy tắc vàng

Cách nấu '炊き込みご飯' ngon

Chọn nguyên liệu tươi, cắt nhỏ vừa phải, và điều chỉnh lượng nước phù hợp với từng loại nguyên liệu. Nên ngâm gạo trước khi nấu để hạt cơm mềm đều.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '炊き込み' (nấu chung, trộn vào) và 'ご飯' (cơm). '炊き込み' xuất phát từ động từ '炊く' (nấu) + '込む' (trộn vào, cho vào).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nấu ăn tại nhà. Không nhầm lẫn với '混ぜご飯' (cơm trộn sau khi nấu) — '炊き込みご飯' là nấu chung nguyên liệu từ đầu.

Phân tích từ

炊き込み
nấu chung, trộn vào
compound
+
ご飯
cơm
noun
Từ Điển Nhật Việt