濃厚接触の可能性がある
nōkō sesshoku no kanōsei ga arucó khả năng đã tiếp xúc mật thiết với người nhiễm bệnh (thường trong bối cảnh dịch bệnh, y tế).
濃厚接触者として、14日間の隔離が必要です。
Do là đối tượng tiếp xúc mật thiết nên cần cách ly 14 ngày.
保健所から濃厚接触の可能性があると言われました。
Tôi được cơ quan y tế nói là có khả năng đã tiếp xúc mật thiết.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến dịch bệnh (ví dụ: COVID-19), pháp luật y tế, hoặc các quy định phòng chống dịch. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài y tế.
có khả năng giao tiếp mật thiết hoặc quan hệ thân mật (nghĩa bóng, hiếm khi dùng trong y tế).
二人の間には濃厚接触の可能性があると言われた。
Người ta nói rằng giữa hai người có khả năng có mối quan hệ thân mật.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái văn chương hoặc xã hội học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'tiếp xúc mật thiết' và 'tiếp xúc gần'
Trong tiếng Việt, 'tiếp xúc mật thiết' thường dùng để dịch '濃厚接触' (nghĩa hẹp, liên quan đến nguy cơ lây nhiễm cao), trong khi 'tiếp xúc gần' (close contact) có thể bao gồm nhiều mức độ tiếp xúc khác nhau. Luôn kiểm tra ngữ cảnh y tế khi sử dụng.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng '濃厚接触の可能性がある'?
Chỉ sử dụng khi đề cập đến khả năng lây nhiễm bệnh từ người nhiễm thông qua tiếp xúc trực tiếp, gần gũi (trong vòng 1-2 mét, thời gian tiếp xúc đủ lâu). Không dùng cho tiếp xúc xã giao thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō, 'mật thiết') + 接触 (sesshoku, 'tiếp xúc') + の可能性がある ('có khả năng'). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (2020) và được vay mượn từ tiếng Nhật vào tiếng Việt thông qua các văn bản y tế và truyền thông.
📝Ghi chú sử dụng
1. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật, hoặc phòng chống dịch bệnh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến dịch bệnh. 2. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường viết tắt là 「濃厚接触」hoặc 「濃厚」trong ngữ cảnh ngắn gọn. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: trong y tế thường dùng 'tiếp xúc mật thiết' hoặc 'tiếp xúc gần', trong pháp luật có thể dùng 'tiếp xúc có nguy cơ lây nhiễm'.