Looking up...
彼女は有名な漫画家です。
Cô ấy là một họa sĩ truyện tranh nổi tiếng.
Người sáng tác truyện tranh (manga) chuyên nghiệp.
この漫画家の作品は世界中で人気です。
Tác phẩm của họa sĩ truyện tranh này nổi tiếng trên toàn thế giới.
彼は子供の頃から漫画家を目指していました。
Anh ấy đã ước mơ trở thành họa sĩ truyện tranh từ khi còn nhỏ.
Thường dùng để chỉ những người sáng tác truyện tranh theo phong cách Nhật Bản (manga), không bao gồm truyện tranh phương Tây (comic).
漫画家 chuyên vẽ truyện tranh tĩnh (trang giấy), còn アニメーター làm phim hoạt hình (chuyển động).
Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, giới thiệu nghề nghiệp hoặc khi nói về những người sáng tác manga nổi tiếng.
Từ ghép của '漫画' (manga, truyện tranh) + '家' (gia, người chuyên nghiệp). '漫画' gồm '漫' (mạn, phóng túng) + '画' (họa, vẽ).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi giới thiệu về nghề nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'アニメーター' (animator) hay 'イラストレーター' (illustrator).