Looking up...
“この古い建物は漏電の危険がある。”
Tòa nhà cũ này có nguy cơ bị rò điện.
Hiện tượng dòng điện thoát ra ngoài mạch điện do cách điện bị hỏng, dẫn đến nguy cơ chập điện hoặc cháy nổ.
漏電検知器が作動した。
Máy phát hiện rò điện đã kích hoạt.
漏電による火災事故が増えている。
Tai nạn cháy nổ do rò điện đang gia tăng.
Thường được phát hiện bằng thiết bị đo dòng rò (漏電遮断器) hoặc cầu chì chống rò (漏電ブレーカー).
漏電 (rò điện) là hiện tượng điện thoát ra ngoài mạch, có thể gây cháy nổ nhưng không nhất thiết gây hại trực tiếp cho con người. 感電 (điện giật) là hiện tượng con người tiếp xúc trực tiếp với dòng điện, gây nguy hiểm tức thì đến tính mạng.
Sử dụng thiết bị đo dòng rò (漏電テスター) hoặc nhờ thợ điện kiểm tra định kỳ (ít nhất 6 tháng/lần) để phát hiện sớm nguy cơ rò điện.
漏 (lậu) nghĩa là 'rò rỉ, thoát ra', 電 (điện) nghĩa là 'điện'. Kết hợp thành từ ghép chỉ hiện tượng điện bị thất thoát ngoài dự định.
Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện lực. Cần phân biệt với '感電' (điện giật) - hiện tượng con người bị điện giật trực tiếp. '漏電' nhấn mạnh vào sự thất thoát điện năng, trong khi '感電' nhấn mạnh vào nguy cơ gây hại cho con người.