Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

漏電

rouden
noun★Trung cấp💡 rò điện

“この古い建物は漏電の危険がある。”

Tòa nhà cũ này có nguy cơ bị rò điện.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Hiện tượng dòng điện thoát ra ngoài mạch điện do cách điện bị hỏng, dẫn đến nguy cơ chập điện hoặc cháy nổ.

漏電検知器が作動した。

Máy phát hiện rò điện đã kích hoạt.

漏電による火災事故が増えている。

Tai nạn cháy nổ do rò điện đang gia tăng.

💡

Thường được phát hiện bằng thiết bị đo dòng rò (漏電遮断器) hoặc cầu chì chống rò (漏電ブレーカー).

Cụm từ kết hợp

漏電事故sự cố rò điện漏電遮断器cầu dao chống rò điện漏電検知phát hiện rò điện漏電による感電điện giật do rò điện

Từ đồng nghĩa

地絡感電

Từ trái nghĩa

絶縁通電

Cụm từ liên quan

感電死cụm từ
chết do điện giật
感電防止cụm từ
phòng chống điện giật

💡Mẹo hay

Phân biệt '漏電' và '感電'

漏電 (rò điện) là hiện tượng điện thoát ra ngoài mạch, có thể gây cháy nổ nhưng không nhất thiết gây hại trực tiếp cho con người. 感電 (điện giật) là hiện tượng con người tiếp xúc trực tiếp với dòng điện, gây nguy hiểm tức thì đến tính mạng.

⚡Quy tắc vàng

Kiểm tra rò điện định kỳ

Sử dụng thiết bị đo dòng rò (漏電テスター) hoặc nhờ thợ điện kiểm tra định kỳ (ít nhất 6 tháng/lần) để phát hiện sớm nguy cơ rò điện.

📖Nguồn gốc từ

漏 (lậu) nghĩa là 'rò rỉ, thoát ra', 電 (điện) nghĩa là 'điện'. Kết hợp thành từ ghép chỉ hiện tượng điện bị thất thoát ngoài dự định.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện lực. Cần phân biệt với '感電' (điện giật) - hiện tượng con người bị điện giật trực tiếp. '漏電' nhấn mạnh vào sự thất thoát điện năng, trong khi '感電' nhấn mạnh vào nguy cơ gây hại cho con người.

Phân tích từ

漏
rò rỉ, thoát ra
root
+
電
điện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.