Looking up...
“漁師は毎日海に出て魚を捕ります。”
Ngư dân mỗi ngày ra biển bắt cá.
người làm nghề đánh bắt cá, hải sản trên biển hoặc sông hồ.
漁師たちは嵐の中でも出漁します。
Dù có bão, ngư dân vẫn ra khơi đánh cá.
この村の主な産業は漁師です。
Nghề chính của ngôi làng này là đánh bắt cá.
Có thể chỉ người làm nghề đánh bắt cá chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, thường gắn liền với cuộc sống ven biển.
漁師 thường ám chỉ người làm nghề đánh bắt cá chuyên nghiệp, có kỹ năng và kinh nghiệm, trong khi 漁民 có thể chỉ chung những người sống bằng nghề đánh cá, bao gồm cả những người không chuyên nghiệp.
Nên dùng '漁師' khi nói về những người có nghề nghiệp chính là đánh bắt cá, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh kỹ năng nghề nghiệp.
Từ ghép của hai chữ Hán: '漁' (ngư, nghĩa là 'bắt cá') và '師' (sư, nghĩa là 'người chuyên nghiệp, thầy'). Theo nghĩa đen là 'người chuyên nghiệp bắt cá'.
Từ này thường dùng để chỉ những người sống bằng nghề đánh bắt thủy sản, đặc biệt là ở các vùng ven biển. Ở một số nơi, '漁師' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với '漁民' (dân chài, thường chỉ tầng lớp bình dân).