Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

減給

genkyū
giảm lương

会社は業績不振により社員の給料を減給した。

Doanh nghiệp giảm lương nhân viên do tình hình kinh doanh kém.


Kinh doanh
trang trọng

Hành động giảm mức lương của nhân viên theo quyết định của công ty hoặc theo luật lao động.

労働基準法第91条では、減給の制裁は1回の額が平均賃金の1/10を超えてはならないと定められている。

Điều 91 Luật Tiêu chuẩn lao động quy định mức khấu trừ lương trong một lần không được vượt quá 1/10 lương trung bình.

Thường áp dụng khi nhân viên vi phạm nội quy công ty hoặc doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính. Có thể xảy ra dưới hình thức tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Cụm từ kết hợp

減給処分hình phạt giảm lương一時的な減給giảm lương tạm thời恒常的な減給giảm lương thường xuyên

Từ đồng nghĩa

減俸給料カット賃金減額

Từ trái nghĩa

昇給ボーナス支給

Mẹo hay

Phân biệt 減給 với 減俸

減給 thường chỉ việc giảm lương do kỷ luật hoặc khó khăn tài chính, trong khi 減俸 (giảm bổng lộc) có thể bao gồm cả lương và các khoản phụ cấp khác. Trong thực tế, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý về giảm lương tại Việt Nam

Theo Bộ luật Lao động Việt Nam, người sử dụng lao động không được phép giảm lương vô cớ. Việc giảm lương phải có sự thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật rõ ràng (ví dụ: vi phạm nội quy, doanh nghiệp thua lỗ nghiêm trọng). Nếu không tuân thủ, người lao động có thể khởi kiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 減 (giảm) + 給 (lương, tiền công). 減 bắt nguồn từ chữ Hán 減, nghĩa gốc là 'bớt đi, giảm xuống', 給 từ chữ Hán 給, nghĩa là 'cung cấp, trả lương'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản trị doanh nghiệp. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

減
giảm, bớt đi
root
+
給
lương, tiền công
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.