Looking up...
会社は業績不振により社員の給料を減給した。
Doanh nghiệp giảm lương nhân viên do tình hình kinh doanh kém.
Hành động giảm mức lương của nhân viên theo quyết định của công ty hoặc theo luật lao động.
労働基準法第91条では、減給の制裁は1回の額が平均賃金の1/10を超えてはならないと定められている。
Điều 91 Luật Tiêu chuẩn lao động quy định mức khấu trừ lương trong một lần không được vượt quá 1/10 lương trung bình.
Thường áp dụng khi nhân viên vi phạm nội quy công ty hoặc doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính. Có thể xảy ra dưới hình thức tạm thời hoặc vĩnh viễn.
減給 thường chỉ việc giảm lương do kỷ luật hoặc khó khăn tài chính, trong khi 減俸 (giảm bổng lộc) có thể bao gồm cả lương và các khoản phụ cấp khác. Trong thực tế, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Theo Bộ luật Lao động Việt Nam, người sử dụng lao động không được phép giảm lương vô cớ. Việc giảm lương phải có sự thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật rõ ràng (ví dụ: vi phạm nội quy, doanh nghiệp thua lỗ nghiêm trọng). Nếu không tuân thủ, người lao động có thể khởi kiện.
Từ ghép của 減 (giảm) + 給 (lương, tiền công). 減 bắt nguồn từ chữ Hán 減, nghĩa gốc là 'bớt đi, giảm xuống', 給 từ chữ Hán 給, nghĩa là 'cung cấp, trả lương'.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản trị doanh nghiệp. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.