Looking up...
“消しゴムを使って間違いを消した。”
Tôi đã dùng cục tẩy để xóa lỗi sai.
dụng cụ nhỏ dùng để xóa những nét bút chì trên giấy
消しゴムがなければ、間違いを直すのが大変だ。
Nếu không có cục tẩy, việc sửa lỗi sai sẽ rất khó khăn.
Thường được làm từ cao su hoặc nhựa tổng hợp. Có thể có hình dạng khối vuông, tròn hoặc hình trụ.
'消し' thường chỉ hành động xóa (ví dụ: '消しなさい' = 'Hãy xóa đi'), trong khi '消しゴム' chỉ dụng cụ vật lý. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
Từ này chỉ dùng cho bút chì. Đối với bút mực hoặc bút bi, người ta sử dụng các dụng cụ chuyên dụng khác như '修正液' (shūsei-eki, nước tẩy xóa) hoặc '修正テープ' (shūsei-tēpu, băng tẩy xóa).
Từ ghép của '消す' (kesu, nghĩa là 'xóa') và 'ゴム' (gomu, mượn từ tiếng Anh 'rubber', nghĩa là 'cao su'). Ban đầu, cục tẩy được làm từ cao su tự nhiên, nên tên gọi kết hợp cả chức năng xóa và vật liệu.
Từ này được sử dụng phổ biến trong trường học, văn phòng và gia đình. Ở Nhật Bản, cục tẩy thường có nhiều hình dạng và màu sắc đa dạng, thậm chí có thể là vật sưu tầm.