Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

消しゴム

keshi-gomu
noun★Cơ bản💡 cục tẩyTừ vay mượn từ English 消しゴム

“消しゴムを使って間違いを消した。”

Tôi đã dùng cục tẩy để xóa lỗi sai.

neutral

dụng cụ nhỏ dùng để xóa những nét bút chì trên giấy

消しゴムがなければ、間違いを直すのが大変だ。

Nếu không có cục tẩy, việc sửa lỗi sai sẽ rất khó khăn.

💡

Thường được làm từ cao su hoặc nhựa tổng hợp. Có thể có hình dạng khối vuông, tròn hoặc hình trụ.

Cụm từ kết hợp

消しゴムを使うdùng cục tẩy消しゴムが消えるcục tẩy bị mòn/hết消しゴムのカスmảnh vụn của cục tẩy

Từ đồng nghĩa

消しけしゴム

💡Mẹo hay

Phân biệt '消しゴム' và '消し'

'消し' thường chỉ hành động xóa (ví dụ: '消しなさい' = 'Hãy xóa đi'), trong khi '消しゴム' chỉ dụng cụ vật lý. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '消しゴム' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này chỉ dùng cho bút chì. Đối với bút mực hoặc bút bi, người ta sử dụng các dụng cụ chuyên dụng khác như '修正液' (shūsei-eki, nước tẩy xóa) hoặc '修正テープ' (shūsei-tēpu, băng tẩy xóa).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '消す' (kesu, nghĩa là 'xóa') và 'ゴム' (gomu, mượn từ tiếng Anh 'rubber', nghĩa là 'cao su'). Ban đầu, cục tẩy được làm từ cao su tự nhiên, nên tên gọi kết hợp cả chức năng xóa và vật liệu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong trường học, văn phòng và gia đình. Ở Nhật Bản, cục tẩy thường có nhiều hình dạng và màu sắc đa dạng, thậm chí có thể là vật sưu tầm.

Phân tích từ

消す
xóa, tẩy
verb root
+
ゴム
cao su (mượn từ tiếng Anh)
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.