Looking up...
“川の水が静かに流れている。”
Nước sông đang chảy êm đềm.
Làm cho chất lỏng (nước, máu,...) di chuyển theo hướng nhất định, thường là từ cao xuống thấp hoặc từ nơi này sang nơi khác.
涙を流す
rơi lệ, khóc
水道の水を流す
xả nước máy
Có thể dùng cho nghĩa đen (chảy nước) hoặc nghĩa bóng (truyền đạt thông tin, thể hiện cảm xúc).
Thả trôi vật gì đó trên mặt nước (thuyền, vật nổi).
川に葉っぱを流す
thả lá trôi trên sông
Truyền đạt thông tin, tin tức, hoặc truyền hình ảnh/âm thanh đi khắp nơi (qua sóng radio, TV, internet).
ライブをネットで流す
phát sóng trực tiếp trên mạng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, truyền thông.
Bỏ qua, bỏ sót (thường trong ngữ cảnh bỏ qua lỗi, bỏ sót thông tin).
ミスを流す
bỏ qua lỗi lầm
Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.
'流す' là động từ thể hiện hành động chủ động (làm cho chảy), trong khi '流れる' là nội động từ chỉ trạng thái tự nhiên (tự chảy). Ví dụ: '水を流す' (xả nước) vs '水が流れる' (nước chảy).
Học các collocation như '涙を流す' (rơi lệ), 'ライブを流す' (phát sóng), 'ニュースを流す' (truyền tin tức) để sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.
Từ Hán Việt 'lưu' (流) nghĩa là chảy, di chuyển. Trong tiếng Nhật, '流す' là dạng động từ của '流れる' (chảy), thể hiện hành động chủ động làm cho vật gì đó di chuyển theo dòng chảy.
1. '流す' thường chỉ hành động có chủ đích (khác với '流れる' chỉ trạng thái tự nhiên). 2. Trong ngữ cảnh cảm xúc, thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (涙, 汗, 血). 3. Trong công nghệ, thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện truyền tải (ネット, テレビ, ラジオ).