Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

流す

nagasu
verb★Trung cấp💡 làm chảy, thả trôi, truyền điHán Việt (Âm Hán-Việt)lưu

“川の水が静かに流れている。”

Nước sông đang chảy êm đềm.

chung

Làm cho chất lỏng (nước, máu,...) di chuyển theo hướng nhất định, thường là từ cao xuống thấp hoặc từ nơi này sang nơi khác.

涙を流す

rơi lệ, khóc

水道の水を流す

xả nước máy

💡

Có thể dùng cho nghĩa đen (chảy nước) hoặc nghĩa bóng (truyền đạt thông tin, thể hiện cảm xúc).

chung

Thả trôi vật gì đó trên mặt nước (thuyền, vật nổi).

川に葉っぱを流す

thả lá trôi trên sông

chung

Truyền đạt thông tin, tin tức, hoặc truyền hình ảnh/âm thanh đi khắp nơi (qua sóng radio, TV, internet).

ライブをネットで流す

phát sóng trực tiếp trên mạng

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, truyền thông.

trang trọng

Bỏ qua, bỏ sót (thường trong ngữ cảnh bỏ qua lỗi, bỏ sót thông tin).

ミスを流す

bỏ qua lỗi lầm

💡

Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

涙を流すrơi lệ, khóc水を流すxả nướcライブを流すphát sóng trực tiếpニュースを流すtruyền tin tức血を流すchảy máu

Từ đồng nghĩa

流れる放出する伝達する

Từ trái nghĩa

止める溜める蓄える

Cụm từ liên quan

流れに任せるthành ngữ
phó mặc cho số phận, thuận theo dòng chảy
流れを汲むthành ngữ
hiểu được xu hướng, nắm bắt tình hình

💡Mẹo hay

Phân biệt '流す' và '流れる'

'流す' là động từ thể hiện hành động chủ động (làm cho chảy), trong khi '流れる' là nội động từ chỉ trạng thái tự nhiên (tự chảy). Ví dụ: '水を流す' (xả nước) vs '水が流れる' (nước chảy).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến với '流す'

Học các collocation như '涙を流す' (rơi lệ), 'ライブを流す' (phát sóng), 'ニュースを流す' (truyền tin tức) để sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lưu' (流) nghĩa là chảy, di chuyển. Trong tiếng Nhật, '流す' là dạng động từ của '流れる' (chảy), thể hiện hành động chủ động làm cho vật gì đó di chuyển theo dòng chảy.

📝Ghi chú sử dụng

1. '流す' thường chỉ hành động có chủ đích (khác với '流れる' chỉ trạng thái tự nhiên). 2. Trong ngữ cảnh cảm xúc, thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (涙, 汗, 血). 3. Trong công nghệ, thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện truyền tải (ネット, テレビ, ラジオ).

Phân tích từ

流
chảy, di chuyển
root
+
す
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.