Looking up...
「楽しい」の派生義として「楽しむ」という動詞が生まれた。
Nghĩa phái sinh của "vui vẻ" là động từ "thưởng thức".
nghĩa phát triển từ nghĩa gốc của một từ, thường thông qua quá trình chuyển nghĩa hoặc mở rộng ngữ nghĩa
「明るい」はもともと光に関する意味だったが、性格を表す派生義も持っている。
Từ "sáng sủa" vốn chỉ liên quan đến ánh sáng, nhưng giờ cũng mang nghĩa phái sinh chỉ tính cách.
「重い」の派生義には「深刻な」という意味もある。
Nghĩa phái sinh của "nặng nề" bao gồm cả nghĩa "nghiêm trọng".
Thường gặp trong ngôn ngữ học, từ vựng học hoặc phân tích ngôn ngữ. Không nhầm lẫn với nghĩa gốc (本義) hay nghĩa bóng (比喩的な意味).
Nghĩa gốc (本義) là nghĩa ban đầu, trực tiếp của từ, trong khi nghĩa phái sinh (派生義) là nghĩa phát triển từ nghĩa gốc thông qua quá trình chuyển nghĩa hoặc mở rộng ngữ nghĩa. Ví dụ: từ "mặt trời" (nghĩa gốc là thiên thể) có nghĩa phái sinh là "ánh nắng" hay "người quan trọng".
Một từ có nghĩa phái sinh khi: (1) nghĩa phái sinh liên quan đến nghĩa gốc nhưng không phải là nghĩa gốc, (2) nghĩa phái sinh xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, (3) nghĩa phái sinh có thể truy ngược về nghĩa gốc thông qua quá trình chuyển nghĩa.
Từ 派生 (phát sinh, nghĩa phái sinh) + 義 (nghĩa, ý nghĩa). Thuật ngữ này được sử dụng trong ngôn ngữ học Nhật Bản để chỉ các nghĩa phái sinh từ nghĩa gốc của từ.
Khi phân tích từ vựng, cần phân biệt rõ nghĩa gốc (本義) và nghĩa phái sinh (派生義). Nghĩa phái sinh thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mở rộng hoặc chuyển nghĩa. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường đi kèm với các ví dụ phân tích từ vựng.