Looking up...
“洪水で家が流された。”
Nhà bị cuốn trôi vì lũ lụt.
Nước dâng cao và tràn ngập một khu vực rộng lớn do mưa lớn, vỡ đê, hoặc triều cường.
洪水警報が発令された。
Cảnh báo lũ lụt đã được ban hành.
洪水の被害は甚大だった。
Thiệt hại do lũ lụt rất nghiêm trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai, báo cáo thời tiết hoặc tin tức.
'洪水' chỉ tình trạng nước tràn ngập, trong khi '大雨' chỉ mưa to. Ví dụ: '大雨が降った' (trời mưa to) nhưng không nhất thiết gây '洪水' (lũ lụt).
Chỉ dùng '洪水' khi nói về hiện tượng nước tràn ngập do thiên tai. Không dùng để miêu tả mưa đơn thuần.
Từ Hán Việt: 洪 (hồng) nghĩa là 'lớn, rộng', 水 (thủy) nghĩa là 'nước'. Kết hợp thành 'lũ lụt' (nước lớn tràn ngập).
Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết, báo cáo thiên tai hoặc các văn bản chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh hài hước hay không trang trọng.