Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

洗面所

senmenjo
noun★Cơ bản💡 phòng rửa mặt

“洗面所で顔を洗う。”

Anh rửa mặt ở phòng rửa mặt.

trang trọng

phòng nhỏ trong nhà có bồn rửa mặt, gương và đôi khi có cả vòi sen, dùng để vệ sinh cá nhân.

洗面所に歯ブラシを置いてある。

Bàn chải đánh răng được để trong phòng rửa mặt.

洗面所で化粧を落とす。

Tẩy trang trong phòng rửa mặt.

💡

Thường được sử dụng trong gia đình, khách sạn, nhà vệ sinh công cộng. Không bao gồm khu vực tắm (vòi sen/bồn tắm) trừ khi được thiết kế liền kề.

Cụm từ kết hợp

洗面所の鏡gương trong phòng rửa mặt洗面所の蛇口vòi nước trong phòng rửa mặt洗面所を掃除するdọn dẹp phòng rửa mặt

Từ đồng nghĩa

洗面室洗面台洗面コーナー

💡Mẹo hay

Phân biệt 洗面所 và 風呂場

洗面所 (senmenjo) là nơi rửa mặt, đánh răng, thường có bồn rửa. 風呂場 (furoba) là phòng tắm có bồn tắm/vòi sen. Trong nhà vệ sinh nhỏ, hai khu vực này có thể tích hợp chung.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: 'phòng rửa mặt' (trong nhà) hay 'khu vực vệ sinh' (trong nhà vệ sinh công cộng).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 洗 (tiên) nghĩa là 'rửa', 面 (diện) nghĩa là 'mặt', 所 (sở) nghĩa là 'nơi chốn'. Theo nghĩa đen là 'nơi rửa mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '洗面所' thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà vệ sinh công cộng. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là 'phòng rửa mặt' hoặc 'khu vực rửa mặt' trong phòng tắm. Lưu ý phân biệt với 'phòng tắm' (風呂場) - nơi có bồn tắm/vòi sen.

Phân tích từ

洗
rửa
root
+
面
mặt
root
+
所
nơi chốn
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.