Looking up...
“洗面所で顔を洗う。”
Anh rửa mặt ở phòng rửa mặt.
phòng nhỏ trong nhà có bồn rửa mặt, gương và đôi khi có cả vòi sen, dùng để vệ sinh cá nhân.
洗面所に歯ブラシを置いてある。
Bàn chải đánh răng được để trong phòng rửa mặt.
洗面所で化粧を落とす。
Tẩy trang trong phòng rửa mặt.
Thường được sử dụng trong gia đình, khách sạn, nhà vệ sinh công cộng. Không bao gồm khu vực tắm (vòi sen/bồn tắm) trừ khi được thiết kế liền kề.
洗面所 (senmenjo) là nơi rửa mặt, đánh răng, thường có bồn rửa. 風呂場 (furoba) là phòng tắm có bồn tắm/vòi sen. Trong nhà vệ sinh nhỏ, hai khu vực này có thể tích hợp chung.
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: 'phòng rửa mặt' (trong nhà) hay 'khu vực vệ sinh' (trong nhà vệ sinh công cộng).
Từ ghép Hán-Nhật: 洗 (tiên) nghĩa là 'rửa', 面 (diện) nghĩa là 'mặt', 所 (sở) nghĩa là 'nơi chốn'. Theo nghĩa đen là 'nơi rửa mặt'.
Trong tiếng Nhật, '洗面所' thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà vệ sinh công cộng. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là 'phòng rửa mặt' hoặc 'khu vực rửa mặt' trong phòng tắm. Lưu ý phân biệt với 'phòng tắm' (風呂場) - nơi có bồn tắm/vòi sen.