Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

洗濯する

sentaku suru
verb★Cơ bản💡 giặt giũ

“洗濯物を洗濯する。”

Giặt quần áo.

trang trọng

Làm sạch quần áo, chăn màn, khăn trải giường, v.v. bằng nước và xà phòng.

母は毎日洗濯する。

Mẹ tôi giặt giũ mỗi ngày.

洗濯機で洗濯する。

Giặt bằng máy giặt.

💡

Có thể dùng cho quần áo, đồ vải nói chung. Trong ngữ cảnh gia đình, thường ám chỉ việc giặt quần áo.

Cụm từ kết hợp

洗濯物quần áo cần giặt洗濯機máy giặt洗濯洗剤bột giặt/xà phòng giặt洗濯ネットtúi giặt

Từ đồng nghĩa

洗う清潔にする

Từ trái nghĩa

汚す染みをつける

Cụm từ liên quan

洗濯物を干すcụm từ
phơi quần áo
洗濯物をたたむcụm từ
gấp quần áo
洗濯物が乾くcụm từ
quần áo khô

💡Mẹo hay

Phân biệt '洗濯する' và '洗う'

'洗う' (araimasu) có nghĩa chung là 'rửa', có thể dùng cho bất kỳ vật gì (ví dụ: rửa tay, rửa rau). '洗濯する' (sentaku suru) chuyên dùng cho quần áo, đồ vải, tức là 'giặt giũ'. Ví dụ: '服を洗う' (giặt quần áo) có thể dùng cả hai từ, nhưng '布団を洗濯する' (giặt chăn) chỉ dùng '洗濯する'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '洗濯する'?

Dùng khi nói về việc giặt quần áo, chăn màn, khăn trải giường, v.v. bằng máy giặt hoặc bằng tay. Không dùng cho việc rửa chén đĩa (rửa chén đĩa là '皿を洗う') hay rửa tay ('手を洗う').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: '洗' (tẩy, rửa) + '濯' (giặt). '洗' xuất phát từ chữ Hán '洗' (tẩy), nghĩa là làm sạch bằng nước. '濯' cũng từ chữ Hán '濯' (trạc), nghĩa là giặt sạch. Kết hợp thành '洗濯' (sentaku) có nghĩa là giặt giũ từ thời Edo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ đồ vật (ví dụ: 洗濯物 - đồ giặt, 洗濯機 - máy giặt). Không dùng cho việc giặt đồ bằng tay (nếu muốn nhấn mạnh, dùng '手洗いする').

Phân tích từ

洗
rửa, tẩy sạch
root
+
濯
giặt sạch
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.