Looking up...
“洗濯物を洗濯する。”
Giặt quần áo.
Làm sạch quần áo, chăn màn, khăn trải giường, v.v. bằng nước và xà phòng.
母は毎日洗濯する。
Mẹ tôi giặt giũ mỗi ngày.
洗濯機で洗濯する。
Giặt bằng máy giặt.
Có thể dùng cho quần áo, đồ vải nói chung. Trong ngữ cảnh gia đình, thường ám chỉ việc giặt quần áo.
'洗う' (araimasu) có nghĩa chung là 'rửa', có thể dùng cho bất kỳ vật gì (ví dụ: rửa tay, rửa rau). '洗濯する' (sentaku suru) chuyên dùng cho quần áo, đồ vải, tức là 'giặt giũ'. Ví dụ: '服を洗う' (giặt quần áo) có thể dùng cả hai từ, nhưng '布団を洗濯する' (giặt chăn) chỉ dùng '洗濯する'.
Dùng khi nói về việc giặt quần áo, chăn màn, khăn trải giường, v.v. bằng máy giặt hoặc bằng tay. Không dùng cho việc rửa chén đĩa (rửa chén đĩa là '皿を洗う') hay rửa tay ('手を洗う').
Từ ghép của hai kanji: '洗' (tẩy, rửa) + '濯' (giặt). '洗' xuất phát từ chữ Hán '洗' (tẩy), nghĩa là làm sạch bằng nước. '濯' cũng từ chữ Hán '濯' (trạc), nghĩa là giặt sạch. Kết hợp thành '洗濯' (sentaku) có nghĩa là giặt giũ từ thời Edo.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ đồ vật (ví dụ: 洗濯物 - đồ giặt, 洗濯機 - máy giặt). Không dùng cho việc giặt đồ bằng tay (nếu muốn nhấn mạnh, dùng '手洗いする').