Looking up...
“レストランで注文する”
đặt món ở nhà hàng
Yêu cầu mua sản phẩm hoặc dịch vụ theo nhu cầu cụ thể, thường thông qua đơn đặt hàng.
ネットで本を注文する
đặt mua sách trên mạng
お客様は注文書を提出した
khách hàng đã nộp đơn đặt hàng
Thường dùng trong mua sắm, dịch vụ ăn uống, hoặc sản xuất. Có thể kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (e.g., ピザを注文する: đặt pizza).
注文する: Yêu cầu mua sản phẩm/dịch vụ (thường là hàng hóa hữu hình hoặc dịch vụ có sẵn). 予約する: Đặt trước (dịch vụ theo thời gian như phòng khách sạn, vé máy bay, nhà hàng). Ví dụ: '寿司を注文する' (gọi sushi) nhưng 'レストランを予約する' (đặt bàn nhà hàng).
注文する + を + [sản phẩm/dịch vụ]. Ví dụ: '本を注文する' (đặt mua sách). Không dùng を nếu không có danh từ chỉ sản phẩm (e.g., '注文する' = 'tiến hành đặt hàng').
Từ ghép kanji: 注 (ちゅう, 'chú') nghĩa là 'ghi chú' hoặc 'đổ vào', 文 (もん, 'văn') nghĩa là 'văn bản' hoặc 'đơn'. Kết hợp thành 'ghi đơn đặt hàng' hoặc 'yêu cầu bằng văn bản'.
1. Trong ngữ cảnh thân mật (bạn bè, gia đình), có thể dùng '注文する' để nói về việc gọi món ăn (e.g., ' pizza 注文しよう!'). 2. Trong kinh doanh, thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm (e.g., '商品を注文する'). 3. Không dùng '注文する' cho việc đặt phòng khách sạn (dùng '予約する').