Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

注文する

ちゅうもんする (chūmon suru)
verb★Trung cấp💡 đặt hàng

“レストランで注文する”

đặt món ở nhà hàng

trang trọng

Yêu cầu mua sản phẩm hoặc dịch vụ theo nhu cầu cụ thể, thường thông qua đơn đặt hàng.

ネットで本を注文する

đặt mua sách trên mạng

お客様は注文書を提出した

khách hàng đã nộp đơn đặt hàng

💡

Thường dùng trong mua sắm, dịch vụ ăn uống, hoặc sản xuất. Có thể kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (e.g., ピザを注文する: đặt pizza).

Cụm từ kết hợp

注文を取るnhận đơn đặt hàng注文をキャンセルするhủy đơn hàng注文を出すgửi đơn hàng注文が多いđơn hàng nhiều注文書đơn đặt hàng

Từ đồng nghĩa

注文をつける発注する

Từ trái nghĩa

キャンセルする返品する

Cụm từ liên quan

注文が通るcụm từ
đơn hàng được chấp nhận
注文が殺到するcụm từ
đơn hàng tràn ngập

💡Mẹo hay

Phân biệt 注文する vs 予約する

注文する: Yêu cầu mua sản phẩm/dịch vụ (thường là hàng hóa hữu hình hoặc dịch vụ có sẵn). 予約する: Đặt trước (dịch vụ theo thời gian như phòng khách sạn, vé máy bay, nhà hàng). Ví dụ: '寿司を注文する' (gọi sushi) nhưng 'レストランを予約する' (đặt bàn nhà hàng).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

注文する + を + [sản phẩm/dịch vụ]. Ví dụ: '本を注文する' (đặt mua sách). Không dùng を nếu không có danh từ chỉ sản phẩm (e.g., '注文する' = 'tiến hành đặt hàng').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 注 (ちゅう, 'chú') nghĩa là 'ghi chú' hoặc 'đổ vào', 文 (もん, 'văn') nghĩa là 'văn bản' hoặc 'đơn'. Kết hợp thành 'ghi đơn đặt hàng' hoặc 'yêu cầu bằng văn bản'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh thân mật (bạn bè, gia đình), có thể dùng '注文する' để nói về việc gọi món ăn (e.g., ' pizza 注文しよう!'). 2. Trong kinh doanh, thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm (e.g., '商品を注文する'). 3. Không dùng '注文する' cho việc đặt phòng khách sạn (dùng '予約する').

Phân tích từ

注
ghi chú, đổ vào
root
+
文
văn bản, đơn
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.