水道
What does "水道" mean?
đường ống nước水道が故障した。
Ống nước bị hỏng.
How to use "水道" correctly?
hệ thống cung cấp nước sinh hoạt, bao gồm đường ống, bể chứa và các công trình dẫn nước đến hộ gia đình hoặc cơ sở sản xuất
この町の水道は古いので、しばしば漏水します。
Hệ thống nước của thị trấn này cũ nên thường xuyên bị rò rỉ.
水道工事のため、明日は水が止まります。
Do thi công đường ống nước nên ngày mai sẽ ngừng cấp nước.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý đô thị hoặc sinh hoạt hàng ngày. Không nhầm lẫn với '水路' (suirō, kênh đào) hoặc '用水' (yōsui, nước sử dụng nông nghiệp).
sự cung cấp nước, hoạt động cấp nước (dưới dạng danh từ trừu tượng)
水道事業は公共サービスの一つです。
Hoạt động cung cấp nước là một trong những dịch vụ công cộng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong văn bản hành chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 水道 (suido) và 下水道 (gesuido)
水道 (suido) chỉ hệ thống cung cấp nước SẠCH đến hộ gia đình, trong khi 下水道 (gesuido) chỉ hệ thống thoát nước THẢI (nước bẩn) ra ngoài. Hai hệ thống này hoàn toàn tách biệt về chức năng và quản lý.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác trong giao tiếp
Khi nói về sự cố mất nước sinh hoạt, người Việt thường nói 'mất nước' (mất áp lực nước) hoặc 'hết nước' (ngừng cấp nước). Không dùng 'hỏng nước' (có thể gây hiểu nhầm là nước bị ô nhiễm). Thay vào đó, hãy nói 'hỏng đường ống nước' hoặc 'sự cố đường ống nước'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 水 (thủy, みず) nghĩa là 'nước' + 道 (đạo, みち) nghĩa là 'đường, lối đi'. Ghép lại thành 'suido' (すいどう) trong tiếng Nhật, tương ứng với 'đường ống nước' trong tiếng Việt. Cả hai thành tố đều có nguồn gốc Hán-Việt: 水 → thủy, 道 → đạo.
Ghi chú sử dụng
1. Từ này luôn viết bằng kanji, không bao giờ viết bằng hiragana trừ trường hợp viết tắt không chính thức (ví dụ: '水道' → 'スイドウ'). 2. Trong tiếng Việt, từ 'nước' (nước uống, nước sinh hoạt) thường được dùng chung cho nhiều ngữ cảnh, nhưng khi nói về hệ thống ống dẫn nước sinh hoạt, 'đường ống nước' hoặc 'hệ thống cấp nước' là những cụm từ chính xác hơn. 3. Tránh nhầm lẫn với 'nước' trong 'nước mưa' (雨水) hoặc 'nước ngầm' (地下水).