Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

水道

すいどう (suidō)
noun★Trung cấp💡 đường ống nước

“水道が故障した。”

Ống nước bị hỏng.

trang trọng

hệ thống cung cấp nước sinh hoạt, bao gồm đường ống, bể chứa và các công trình dẫn nước đến hộ gia đình hoặc cơ sở sản xuất

この町の水道は古いので、しばしば漏水します。

Hệ thống nước của thị trấn này cũ nên thường xuyên bị rò rỉ.

水道工事のため、明日は水が止まります。

Do thi công đường ống nước nên ngày mai sẽ ngừng cấp nước.

💡

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý đô thị hoặc sinh hoạt hàng ngày. Không nhầm lẫn với '水路' (suirō, kênh đào) hoặc '用水' (yōsui, nước sử dụng nông nghiệp).

trang trọng

sự cung cấp nước, hoạt động cấp nước (dưới dạng danh từ trừu tượng)

水道事業は公共サービスの一つです。

Hoạt động cung cấp nước là một trong những dịch vụ công cộng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong văn bản hành chính.

Cụm từ kết hợp

水道管ống dẫn nước水道料金tiền nước水道工事thi công đường ống nước水道水nước máy

Từ đồng nghĩa

給水設備上水道

Từ trái nghĩa

下水道

Cụm từ liên quan

水道メーターcụm từ
đồng hồ đo nước
水道局cụm từ
công ty cấp nước

💡Mẹo hay

Phân biệt 水道 (suido) và 下水道 (gesuido)

水道 (suido) chỉ hệ thống cung cấp nước SẠCH đến hộ gia đình, trong khi 下水道 (gesuido) chỉ hệ thống thoát nước THẢI (nước bẩn) ra ngoài. Hai hệ thống này hoàn toàn tách biệt về chức năng và quản lý.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác trong giao tiếp

Khi nói về sự cố mất nước sinh hoạt, người Việt thường nói 'mất nước' (mất áp lực nước) hoặc 'hết nước' (ngừng cấp nước). Không dùng 'hỏng nước' (có thể gây hiểu nhầm là nước bị ô nhiễm). Thay vào đó, hãy nói 'hỏng đường ống nước' hoặc 'sự cố đường ống nước'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 水 (thủy, みず) nghĩa là 'nước' + 道 (đạo, みち) nghĩa là 'đường, lối đi'. Ghép lại thành 'suido' (すいどう) trong tiếng Nhật, tương ứng với 'đường ống nước' trong tiếng Việt. Cả hai thành tố đều có nguồn gốc Hán-Việt: 水 → thủy, 道 → đạo.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này luôn viết bằng kanji, không bao giờ viết bằng hiragana trừ trường hợp viết tắt không chính thức (ví dụ: '水道' → 'スイドウ'). 2. Trong tiếng Việt, từ 'nước' (nước uống, nước sinh hoạt) thường được dùng chung cho nhiều ngữ cảnh, nhưng khi nói về hệ thống ống dẫn nước sinh hoạt, 'đường ống nước' hoặc 'hệ thống cấp nước' là những cụm từ chính xác hơn. 3. Tránh nhầm lẫn với 'nước' trong 'nước mưa' (雨水) hoặc 'nước ngầm' (地下水).

Phân tích từ

水
nước
root
+
道
đường, lối đi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.