Looking up...
“水筒にお茶を入れました。”
Tôi đổ trà vào bình giữ nhiệt.
bình giữ nhiệt dùng để đựng nước uống, thường có khả năng giữ nhiệt trong thời gian dài
登山に行くときは水筒を持って行きます。
Khi đi leo núi, tôi thường mang theo bình giữ nhiệt.
この水筒は保温性が高いです。
Bình giữ nhiệt này có khả năng giữ nhiệt rất tốt.
Thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như leo núi, dã ngoại, hoặc đi học/đi làm.
Nếu bạn cần giữ nhiệt cho nước trong thời gian dài (như đi học, đi làm, leo núi), hãy sử dụng '水筒'. Nếu chỉ cần một chiếc bình chứa nước đơn giản (như bình thủy tinh trang trí), hãy sử dụng '水差し'.
Sử dụng '水筒' khi bạn cần giữ nhiệt cho đồ uống trong thời gian dài (trà, cà phê, nước nóng) hoặc khi tham gia các hoạt động ngoài trời. Không nên sử dụng cho đồ uống lạnh trừ khi bình có khả năng giữ lạnh.
Từ ghép của hai từ kanji: 水 (thủy, nghĩa là 'nước') và 筒 (đồng, nghĩa là 'ống', 'thùng'). Kết hợp lại thành 'ống chứa nước' hoặc 'thùng chứa nước'.
Không nên nhầm lẫn '水筒' với '水差し' (bình chứa nước không có khả năng giữ nhiệt) hoặc '水入れ' (bình chứa nước đơn giản). '水筒' thường được sử dụng khi đề cập đến các loại bình giữ nhiệt cao cấp có khả năng duy trì nhiệt độ trong nhiều giờ.