Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

水筒

すいとう
noun★Cơ bản💡 bình giữ nhiệt

“水筒にお茶を入れました。”

Tôi đổ trà vào bình giữ nhiệt.

trang trọng

bình giữ nhiệt dùng để đựng nước uống, thường có khả năng giữ nhiệt trong thời gian dài

登山に行くときは水筒を持って行きます。

Khi đi leo núi, tôi thường mang theo bình giữ nhiệt.

この水筒は保温性が高いです。

Bình giữ nhiệt này có khả năng giữ nhiệt rất tốt.

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như leo núi, dã ngoại, hoặc đi học/đi làm.

Cụm từ kết hợp

水筒を持つmang theo bình giữ nhiệt水筒に入れるđổ vào bình giữ nhiệt保温水筒bình giữ nhiệt

Từ đồng nghĩa

水差し水入れ

💡Mẹo hay

Phân biệt 水筒 và 水差し

Nếu bạn cần giữ nhiệt cho nước trong thời gian dài (như đi học, đi làm, leo núi), hãy sử dụng '水筒'. Nếu chỉ cần một chiếc bình chứa nước đơn giản (như bình thủy tinh trang trí), hãy sử dụng '水差し'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 水筒?

Sử dụng '水筒' khi bạn cần giữ nhiệt cho đồ uống trong thời gian dài (trà, cà phê, nước nóng) hoặc khi tham gia các hoạt động ngoài trời. Không nên sử dụng cho đồ uống lạnh trừ khi bình có khả năng giữ lạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: 水 (thủy, nghĩa là 'nước') và 筒 (đồng, nghĩa là 'ống', 'thùng'). Kết hợp lại thành 'ống chứa nước' hoặc 'thùng chứa nước'.

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '水筒' với '水差し' (bình chứa nước không có khả năng giữ nhiệt) hoặc '水入れ' (bình chứa nước đơn giản). '水筒' thường được sử dụng khi đề cập đến các loại bình giữ nhiệt cao cấp có khả năng duy trì nhiệt độ trong nhiều giờ.

Phân tích từ

水
nước
root
+
筒
ống, thùng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.