Looking up...
“海で水着を着て泳ぎます。”
Tôi mặc đồ bơi để bơi ở biển.
Quần áo chuyên dùng để bơi lội dưới nước, thường được làm từ chất liệu nhanh khô và thoáng mát.
夏休みに水着を買いました。
Tôi đã mua đồ bơi vào kỳ nghỉ hè.
プールで水着を着替えました。
Tôi đã thay đồ bơi ở hồ bơi.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hoạt động ngoài trời, du lịch biển, hoặc sinh hoạt thể thao.
'水着' là thuật ngữ chung nhất, trong khi '水泳着' thường ám chỉ quần áo bơi chuyên dụng cho môn bơi lội. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng '水着' hơn.
Từ này chỉ nên được sử dụng khi nói về quần áo bơi lội, không phải quần áo mặc thường ngày. Ví dụ, không sử dụng '水着' để chỉ quần áo mặc khi tắm.
Từ ghép của hai kanji: 水 (mizu, nghĩa là 'nước') và 着 (ki, nghĩa là 'mặc' hoặc 'trang phục'). Ban đầu được sử dụng để chỉ quần áo mặc khi xuống nước, sau này trở thành thuật ngữ phổ biến cho quần áo bơi.
Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Có thể sử dụng thay thế cho '水泳着' (suit bơi) hoặc '水着用品' (đồ bơi) tùy theo ngữ cảnh.