Looking up...
“浴槽の水垢を落とす。”
Lau sạch cặn bẩn dưới bồn tắm.
Lớp cặn bẩn hình thành do sự kết tủa của các khoáng chất (như canxi, magie) trong nước trên bề mặt vật dụng sau khi nước bốc hơi.
この水垢は石鹸で簡単に落とせます。
Lớp cặn bẩn này có thể dễ dàng lau sạch bằng xà phòng.
水垢がたまると配管が詰まる原因になります。
Nếu cặn bẩn tích tụ nhiều, nó sẽ gây tắc nghẽn đường ống.
Thường xuất hiện trên bề mặt kim loại, gốm sứ, thủy tinh sau khi tiếp xúc lâu dài với nước cứng.
Sử dụng nước cất hoặc máy lọc nước để giảm thiểu khoáng chất. Lau khô bề mặt sau khi tiếp xúc với nước, đặc biệt là vòi sen, bồn tắm, và bồn rửa mặt. Định kỳ sử dụng giấm hoặc chanh để tẩy cặn bẩn.
'水垢' chỉ cặn bẩn do khoáng chất trong nước, thường có màu trắng đục hoặc nâu. '汚れ' là thuật ngữ chung chỉ mọi loại vết bẩn, bao gồm bụi bẩn, dầu mỡ, hoặc vết ố.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 水 (mizu, nghĩa là 'nước') + 垢 (kusare, nghĩa là 'cặn bẩn, vết bẩn'). Thuật ngữ này phản ánh hiện tượng vật lý khi các khoáng chất trong nước kết tủa và bám vào bề mặt.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vệ sinh hoặc bảo trì thiết bị gia dụng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như '汚れ' (vết bẩn) hoặc '白い粉' (bột trắng) để chỉ hiện tượng này.