Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

水垢

mizugusare
noun★Trung cấp💡 cặn bẩn do nước

“浴槽の水垢を落とす。”

Lau sạch cặn bẩn dưới bồn tắm.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Lớp cặn bẩn hình thành do sự kết tủa của các khoáng chất (như canxi, magie) trong nước trên bề mặt vật dụng sau khi nước bốc hơi.

この水垢は石鹸で簡単に落とせます。

Lớp cặn bẩn này có thể dễ dàng lau sạch bằng xà phòng.

水垢がたまると配管が詰まる原因になります。

Nếu cặn bẩn tích tụ nhiều, nó sẽ gây tắc nghẽn đường ống.

💡

Thường xuất hiện trên bề mặt kim loại, gốm sứ, thủy tinh sau khi tiếp xúc lâu dài với nước cứng.

Cụm từ kết hợp

水垢ができるhình thành cặn bẩn水垢を落とすlàm sạch cặn bẩn水垢取りchất tẩy cặn bẩn

Từ đồng nghĩa

カルシウムスケールミネラルデポジット

Cụm từ liên quan

水垢取り剤cụm từ
chất tẩy cặn bẩn
水垢防止cụm từ
chống hình thành cặn bẩn

💡Mẹo hay

Cách phòng tránh cặn bẩn trong gia đình

Sử dụng nước cất hoặc máy lọc nước để giảm thiểu khoáng chất. Lau khô bề mặt sau khi tiếp xúc với nước, đặc biệt là vòi sen, bồn tắm, và bồn rửa mặt. Định kỳ sử dụng giấm hoặc chanh để tẩy cặn bẩn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '水垢' với '汚れ'

'水垢' chỉ cặn bẩn do khoáng chất trong nước, thường có màu trắng đục hoặc nâu. '汚れ' là thuật ngữ chung chỉ mọi loại vết bẩn, bao gồm bụi bẩn, dầu mỡ, hoặc vết ố.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 水 (mizu, nghĩa là 'nước') + 垢 (kusare, nghĩa là 'cặn bẩn, vết bẩn'). Thuật ngữ này phản ánh hiện tượng vật lý khi các khoáng chất trong nước kết tủa và bám vào bề mặt.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vệ sinh hoặc bảo trì thiết bị gia dụng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như '汚れ' (vết bẩn) hoặc '白い粉' (bột trắng) để chỉ hiện tượng này.

Phân tích từ

水
nước
root
+
垢
cặn bẩn, vết bẩn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.