Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 正規分布

正規分布

seiki bunpu
phân phối chuẩn

身長の分布は正規分布に近いと言われています。

Phân phối chiều cao được cho là gần với phân phối chuẩn.


trang trọng

Phân phối xác suất liên tục, có dạng hình chuông đối xứng, đặc trưng bởi giá trị trung bình (μ) và độ lệch chuẩn (σ).

統計学では、多くの自然現象が正規分布に従うと仮定されます。

Trong thống kê, nhiều hiện tượng tự nhiên được giả định tuân theo phân phối chuẩn.

テストの点数分布が正規分布に従っているかどうかを検定します。

Kiểm định xem phân phối điểm thi có tuân theo phân phối chuẩn hay không.

Được gọi là 'Gaussian distribution' trong tiếng Anh, đặt theo tên nhà toán học Carl Friedrich Gauss.

chuyên ngành

Phân phối xác suất có mật độ xác suất f(x) = (1/(σ√(2π))) * e^(-(x-μ)²/(2σ²)).

正規分布の確率密度関数は、平均μと分散σ²で完全に特定されます。

Hàm mật độ xác suất của phân phối chuẩn được xác định hoàn toàn bởi trung bình μ và phương sai σ².

Công thức này mô tả hình dạng 'chuông' đặc trưng của phân phối.

Cụm từ kết hợp

正規分布に従うtuân theo phân phối chuẩn正規分布曲線đường cong phân phối chuẩn平均μ、分散σ²の正規分布phân phối chuẩn với trung bình μ và phương sai σ²

Từ đồng nghĩa

ガウス分布normal distribution

Cụm từ liên quan

ベル曲線cụm từ
đường cong hình chuông (từ tiếng Anh 'bell curve')
68-95-99.7 quy tắccụm từ
quy tắc 68-95-99.7 (tính tỷ lệ dữ liệu nằm trong 1, 2, 3 độ lệch chuẩn)

Mẹo hay

Ghi nhớ hình dạng phân phối chuẩn

Hãy tưởng tượng một quả chuông đối xứng: phần đỉnh là giá trị trung bình (μ), càng xa trung tâm càng hiếm gặp. Độ lệch chuẩn (σ) quyết định độ 'mỏng' hay 'dày' của đường cong.

Quy tắc vàng

Phân biệt phân phối chuẩn với phân phối chuẩn hóa

Phân phối chuẩn là khái niệm tổng quát (ví dụ: chiều cao con người). Phân phối chuẩn hóa (standard normal distribution) là trường hợp đặc biệt với μ=0, σ=1, thường ký hiệu là Z.

Nguồn gốc từ

Từ '正規' (chính quy) + '分布' (phân phối), dịch từ 'normal distribution' trong tiếng Anh. '正規' ám chỉ sự đối xứng và chuẩn mực của phân phối này.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong thống kê, khoa học dữ liệu, vật lý và các lĩnh vực yêu cầu mô hình hóa dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với '均等分布' (phân phối đều) hay '指数分布' (phân phối mũ).

Phân tích từ

正規
chính quy, chuẩn mực
root
+
分布
sự phân phối, phân bố
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.