Looking up...
身長の分布は正規分布に近いと言われています。
Phân phối chiều cao được cho là gần với phân phối chuẩn.
Phân phối xác suất liên tục, có dạng hình chuông đối xứng, đặc trưng bởi giá trị trung bình (μ) và độ lệch chuẩn (σ).
統計学では、多くの自然現象が正規分布に従うと仮定されます。
Trong thống kê, nhiều hiện tượng tự nhiên được giả định tuân theo phân phối chuẩn.
テストの点数分布が正規分布に従っているかどうかを検定します。
Kiểm định xem phân phối điểm thi có tuân theo phân phối chuẩn hay không.
Được gọi là 'Gaussian distribution' trong tiếng Anh, đặt theo tên nhà toán học Carl Friedrich Gauss.
Phân phối xác suất có mật độ xác suất f(x) = (1/(σ√(2π))) * e^(-(x-μ)²/(2σ²)).
正規分布の確率密度関数は、平均μと分散σ²で完全に特定されます。
Hàm mật độ xác suất của phân phối chuẩn được xác định hoàn toàn bởi trung bình μ và phương sai σ².
Công thức này mô tả hình dạng 'chuông' đặc trưng của phân phối.
Hãy tưởng tượng một quả chuông đối xứng: phần đỉnh là giá trị trung bình (μ), càng xa trung tâm càng hiếm gặp. Độ lệch chuẩn (σ) quyết định độ 'mỏng' hay 'dày' của đường cong.
Phân phối chuẩn là khái niệm tổng quát (ví dụ: chiều cao con người). Phân phối chuẩn hóa (standard normal distribution) là trường hợp đặc biệt với μ=0, σ=1, thường ký hiệu là Z.
Từ '正規' (chính quy) + '分布' (phân phối), dịch từ 'normal distribution' trong tiếng Anh. '正規' ám chỉ sự đối xứng và chuẩn mực của phân phối này.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong thống kê, khoa học dữ liệu, vật lý và các lĩnh vực yêu cầu mô hình hóa dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với '均等分布' (phân phối đều) hay '指数分布' (phân phối mũ).