正直に言って

shoujiki ni itte
thành thật mà nói

正直に言って、このプロジェクトは失敗だったと思う。

Thành thật mà nói, tôi nghĩ dự án này đã thất bại.


trang trọng

Nói một cách trung thực, không che giấu sự thật

正直に言って、この仕事は私には向いていない。

Thành thật mà nói, công việc này không hợp với tôi.

正直に言って、彼の意見には賛成できない。

Thành thật mà nói, tôi không thể đồng ý với ý kiến của anh ấy.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực trong lời nói, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thừa nhận điều gì đó không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

正直に言ってしまうとnếu nói thật lòng thì正直に言ってもdù nói thật lòng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn muốn thừa nhận sự thật một cách rõ ràng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng như báo cáo, thảo luận nhóm, hoặc khi đưa ra phản hồi không tích cực. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn giữ thể diện cho đối phương.

Quy tắc vàng

Không dùng để nói dối tế nhị

Cụm từ này chỉ dùng khi muốn nói sự thật trần trụi, không dùng để nói dối một cách khéo léo. Ví dụ: *Thành thật mà nói, anh ấy trông thật xấu* (trung thực nhưng có thể gây tổn thương) chứ không phải *Thành thật mà nói, anh ấy trông hơi khác thường* (nói dối tế nhị).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu câu để giới thiệu một lời nhận xét trung thực, đặc biệt khi người nói muốn thừa nhận điều gì đó không thuận lợi hoặc không thoải mái. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nói dối một cách tế nhị.

Phân tích từ

正直
trung thực, thật thà
noun
+
theo cách
particle
+
言って
nói
verb (te-form of 言う)
Từ Điển Nhật Việt