正しい解答を選ぶ
chọn câu trả lời đúngテストで正しい解答を選ぶことができました
Tôi đã chọn được câu trả lời đúng trong bài kiểm tra
trang trọng
Chọn hoặc lựa chọn câu trả lời chính xác trong một bài kiểm tra hoặc bài tập
この問題では正しい解答を選ぶ必要があります
Trong bài này, bạn cần chọn câu trả lời đúng
彼は常に正しい解答を選ぶことができます
Anh ấy luôn chọn được câu trả lời đúng
Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập hoặc kiểm tra
Cụm từ kết hợp
正しい解答を選ぶことができるcó thể chọn câu trả lời đúng正しい解答を選ぶ必要があるcần chọn câu trả lời đúng
Từ trái nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài kiểm tra, bài tập hoặc các tình huống yêu cầu lựa chọn giữa nhiều lựa chọn
Phân tích từ
正しい
đúng, chính xác
adjective解答
câu trả lời
noun選ぶ
chọn
verbTừ Điển Nhật Việt