正しい解答を出す

tadashii kaitou o dasuÂm Hán-Việtchính thích giải đáp
đưa ra câu trả lời chính xác

この問題に正しい解答を出すことができますか?

Bạn có thể đưa ra câu trả lời chính xác cho câu hỏi này không?


trang trọng

Đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp chính xác, phù hợp với yêu cầu hoặc tiêu chí đã đặt ra.

試験で正しい解答を出すために、しっかりと勉強した。

Tôi đã học kỹ để đưa ra câu trả lời chính xác trong kỳ thi.

この問題に正しい解答を出すには、どのようなデータが必要ですか?

Để đưa ra câu trả lời chính xác cho vấn đề này, chúng ta cần những dữ liệu gì?

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu chính xác, chẳng hạn như trong kỳ thi, nghiên cứu khoa học, hoặc giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

正しい解答を出す方法cách đưa ra câu trả lời chính xác正しい解答を出すためにđể đưa ra câu trả lời chính xác

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như trong kỳ thi, nghiên cứu khoa học, hoặc giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Phân tích từ

正しい
chính xác
adjective
+
解答
câu trả lời
noun
+
出す
đưa ra
verb
Từ Điển Nhật Việt