次年度への繰越

jinenen e no kurikoshi
nounTrung cấp💡 số dư chuyển kỳ sau

次年度への繰越金額を計算する。

Tính toán số dư chuyển kỳ sau.

💰Tài chính
trang trọng

Số tiền hoặc giá trị còn lại được chuyển sang năm tài chính tiếp theo trong kế toán hoặc tài chính.

当社の次年度への繰越利益は10億円です。

Lợi nhuận chuyển kỳ sau của công ty chúng tôi là 1 tỷ yên.

次年度への繰越金は予算編成に反映される。

Số dư chuyển kỳ sau được phản ánh trong việc lập ngân sách.

💡

Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế toán doanh nghiệp hoặc quản lý ngân sách.

Cụm từ kết hợp

次年度への繰越額số dư chuyển kỳ sau次年度への繰越利益lợi nhuận chuyển kỳ sau次年度への繰越金số tiền chuyển kỳ sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

繰戻しcụm từ
hoàn nhập từ kỳ trước
次期繰越cụm từ
số dư chuyển kỳ sau (ngắn gọn)

💡Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ kế toán liên quan

「次年度への繰越」chỉ số dư chuyển sang kỳ sau, trong khi 「繰戻し」là hành động hoàn nhập số dư từ kỳ trước. Cả hai đều liên quan đến chuyển kỳ nhưng theo hướng ngược nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Cụm từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh kế toán, tài chính doanh nghiệp hoặc quản lý ngân sách. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 「次年度」 (kỳ sau) + 「への」 (đến) + 「繰越」 (chuyển kỳ, dồn sang kỳ tiếp theo).「繰越」bắt nguồn từ động từ 「繰り越す」 (kurikosu, chuyển dồn sang kỳ sau).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, kế toán doanh nghiệp hoặc quản lý ngân sách. Cần phân biệt với 「当期利益」 (lợi nhuận kỳ này) và 「繰戻」 (chuyển ngược, hoàn nhập từ kỳ trước).

Phân tích từ

次年度
năm tài chính tiếp theo
noun
+
への
đến (chỉ hướng)
particle
+
繰越
số dư chuyển kỳ
noun
Từ Điển Nhật Việt