Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

欠課

kekkatsu
noun (する verb)★Trung cấp💡 vắng mặt không xin phép

“彼は授業を三回欠課した。”

Anh ấy đã vắng mặt ba buổi học mà không xin phép.

trang trọng

sự vắng mặt không xin phép trong giờ học hoặc buổi học

学生は授業を欠課することが多い。

Học sinh thường xuyên vắng mặt không xin phép trong giờ học.

欠課が続くと成績に影響する。

Nếu tiếp tục vắng mặt, điểm số sẽ bị ảnh hưởng.

💡

Thường dùng trong môi trường học thuật, trường học, lớp học. Có thể kết hợp với động từ する (kekkatsu suru) để tạo thành động từ.

Cụm từ kết hợp

欠課が多いvắng mặt nhiều欠課するvắng mặt không xin phép欠課日数số ngày vắng mặt

Từ đồng nghĩa

無断欠席無断欠勤

Từ trái nghĩa

出席出勤

💡Mẹo hay

Phân biệt 欠課 và 欠席

欠課 (kekkatsu) thường chỉ vắng mặt trong giờ học hoặc buổi học cụ thể, trong khi 欠席 (kesseki) có thể dùng cho bất kỳ buổi học, cuộc họp hay sự kiện nào. 欠課 thiên về nghĩa 'thiếu bài học' hơn là sự vắng mặt đơn thuần.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

欠課 chỉ áp dụng cho môi trường học tập. Đừng dùng từ này để chỉ vắng mặt trong công việc (sẽ dùng 欠勤 - ketsukin).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 欠 (khiếm, thiếu) + 課 (khóa, bài học). Nghĩa đen là 'thiếu bài học' hoặc 'thiếu tiết học', nhưng trong ngữ cảnh hiện đại chủ yếu chỉ sự vắng mặt không xin phép.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong báo cáo học tập, bảng điểm hoặc giao tiếp chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'vắng mặt không phép' trong tiếng Việt nhưng 'vắng mặt không xin phép' là thuật ngữ chính xác hơn.

Phân tích từ

欠
thiếu, khiếm khuyết
root
+
課
bài học, tiết học
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.