Looking up...
“彼は授業を三回欠課した。”
Anh ấy đã vắng mặt ba buổi học mà không xin phép.
sự vắng mặt không xin phép trong giờ học hoặc buổi học
学生は授業を欠課することが多い。
Học sinh thường xuyên vắng mặt không xin phép trong giờ học.
欠課が続くと成績に影響する。
Nếu tiếp tục vắng mặt, điểm số sẽ bị ảnh hưởng.
Thường dùng trong môi trường học thuật, trường học, lớp học. Có thể kết hợp với động từ する (kekkatsu suru) để tạo thành động từ.
欠課 (kekkatsu) thường chỉ vắng mặt trong giờ học hoặc buổi học cụ thể, trong khi 欠席 (kesseki) có thể dùng cho bất kỳ buổi học, cuộc họp hay sự kiện nào. 欠課 thiên về nghĩa 'thiếu bài học' hơn là sự vắng mặt đơn thuần.
欠課 chỉ áp dụng cho môi trường học tập. Đừng dùng từ này để chỉ vắng mặt trong công việc (sẽ dùng 欠勤 - ketsukin).
Từ ghép Hán-Nhật: 欠 (khiếm, thiếu) + 課 (khóa, bài học). Nghĩa đen là 'thiếu bài học' hoặc 'thiếu tiết học', nhưng trong ngữ cảnh hiện đại chủ yếu chỉ sự vắng mặt không xin phép.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong báo cáo học tập, bảng điểm hoặc giao tiếp chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'vắng mặt không phép' trong tiếng Việt nhưng 'vắng mặt không xin phép' là thuật ngữ chính xác hơn.