Looking up...
この薬は機能予後を改善する効果が期待できる。
Loại thuốc này có thể cải thiện diễn tiến chức năng.
Diễn tiến chức năng của bệnh nhân sau điều trị, đặc biệt trong lĩnh vực y học phục hồi hoặc điều trị mãn tính.
脳卒中患者の機能予後を予測するモデルを開発した。
Chúng tôi đã phát triển mô hình dự đoán diễn tiến chức năng của bệnh nhân đột quỵ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá kết quả điều trị dài hạn, không chỉ giới hạn ở khả năng hồi phục hoàn toàn.
機能予後 nhấn mạnh vào chức năng cụ thể (ví dụ: khả năng vận động, ngôn ngữ) sau điều trị, trong khi 予後 (yogo) chỉ tiên lượng tổng thể (sống sót, tái phát).
Không dùng 機能予後 khi nói về tiên lượng ung thư (dùng 予後) hoặc tiên lượng sống (dùng 生存予後).
機能 (kinō, chức năng) + 予後 (yogo, tiên lượng). Kết hợp Hán-Nhật, phổ biến trong y học từ thế kỷ 20.
Ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày. Chủ yếu trong báo cáo y khoa, nghiên cứu lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn giữa bác sĩ.