Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

機種依存

kishuizon
phụ thuộc phần cứng

このソフトは機種依存なので、古いパソコンでは動作しない。

Phần mềm này phụ thuộc phần cứng nên không chạy được trên máy tính cũ.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính phụ thuộc vào cấu hình phần cứng cụ thể của thiết bị (ví dụ: máy tính, điện thoại) khiến phần mềm hoặc dữ liệu không thể chạy hoặc hiển thị đúng trên các thiết bị khác nhau.

機種依存文字は、文字コードによって表示できない場合がある。

Các ký tự phụ thuộc phần cứng có thể không hiển thị được tùy theo bảng mã ký tự.

このゲームは機種依存で、最新のグラフィックカードが必要だ。

Trò chơi này phụ thuộc phần cứng, yêu cầu card đồ họa mới nhất.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, đề cập đến sự không tương thích giữa phần mềm/dữ liệu với phần cứng không tương thích.

Cụm từ kết hợp

機種依存文字ký tự phụ thuộc phần cứng機種依存ソフトphần mềm phụ thuộc phần cứng機種依存トラブルsự cố do phụ thuộc phần cứng

Từ đồng nghĩa

ハード依存プラットフォーム依存

Từ trái nghĩa

互換性クロスプラットフォーム

Cụm từ liên quan

クロスプラットフォームcụm từ
tương thích đa nền tảng
ハードウェア制約cụm từ
hạn chế phần cứng

Mẹo hay

Nhận diện '機種依存' trong tài liệu kỹ thuật

Khi đọc tài liệu tiếng Nhật, hãy chú ý các cảnh báo về '機種依存' trong phần yêu cầu hệ thống hoặc ghi chú cài đặt. Những đoạn này thường đề cập đến phiên bản hệ điều hành, dung lượng RAM, hoặc loại GPU cụ thể.

Quy tắc vàng

Tránh '機種依存' trong phát triển phần mềm

Khi phát triển ứng dụng, hãy ưu tiên thiết kế 'クロスプラットフォーム' (đa nền tảng) bằng cách sử dụng các thư viện tương thích hoặc tiêu chuẩn mở (ví dụ: HTML5, WebGL) thay vì phụ thuộc vào API phần cứng độc quyền.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 機種 (kishu, 'loại thiết bị/máy') + 依存 (izon, 'phụ thuộc'). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin Nhật Bản từ thập niên 1990, phản ánh sự khác biệt phần cứng giữa các thiết bị cùng loại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi thảo luận về tương thích phần mềm. Cần phân biệt với '互換性' (tương thích) — thuật ngữ này chỉ sự thiếu tương thích do phần cứng.

Phân tích từ

機種
loại thiết bị/máy (ví dụ: iPhone 15, Dell XPS 13)
noun
+
依存
phụ thuộc vào
noun/verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.