Looking up...
彼は新しいプロジェクトに参加して、大きな機会を掴んだ。
Anh ấy đã tham gia dự án mới và nắm bắt được cơ hội lớn.
tận dụng hoặc nắm lấy cơ hội một cách chủ động
転職を決めたのは、今がチャンスを掴む絶好の機会だと思ったからだ。
Tôi quyết định chuyển việc vì nghĩ rằng bây giờ là thời điểm tuyệt vời để nắm bắt cơ hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự chủ động và quyết tâm.
'機会' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cơ hội trong công việc, học tập hay cuộc sống. 'チャンス' thường nhấn mạnh vào yếu tố may mắn hoặc thời điểm thuận lợi. Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế cho nhau.
Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và quyết tâm. Không dùng để diễn tả hành động vô tình hay thụ động.
Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân khi muốn nhấn mạnh hành động chủ động nắm lấy cơ hội. Có thể thay thế bằng 'チャンスを掴む' trong nhiều trường hợp.