Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

機を逸する

ki o issuru
bỏ lỡ cơ hội

彼はその提案を受け入れなかったため、機を逸してしまった。

Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội vì không chấp nhận đề xuất đó.


◆ Nghĩa thực sự
bỏ lỡ cơ hội quý giá do không hành động kịp thời
¶ Nghĩa đen
đánh mất cơ hội
Phân tích nghĩa đen
機cơ hội, thời điểm thuận lợi+をtrợ từ chỉ đối tượng+逸するbỏ lỡ, không nắm bắt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang đứng trước cánh cửa cơ hội (cánh cửa mở ra) nhưng lại quay lưng đi, bỏ lỡ cơ hội bước vào.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nhân không đưa ra quyết định đầu tư kịp thời, dẫn đến mất cơ hội sinh lời. Hoặc một sinh viên không nộp hồ sơ đúng hạn, bỏ lỡ suất học bổng.
◉ Lưu ý văn hóa
Người Nhật coi trọng việc nắm bắt cơ hội đúng thời điểm ('機を見る' - nhìn thấy cơ hội), do đó cụm từ này phản ánh giá trị văn hóa về sự nhạy bén và quyết đoán.
trang trọng

bỏ lỡ cơ hội quý giá do không hành động kịp thời

彼女は転職のチャンスを逸してしまった。

Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội chuyển việc.

このプロジェクトは成功するかもしれないが、機を逸すれば取り返しがつかない。

Dự án này có thể thành công, nhưng nếu bỏ lỡ thời cơ thì không thể cứu vãn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về cơ hội quan trọng, không phải tình huống đời thường.

Cụm từ kết hợp

機を逸することなくkhông bỏ lỡ cơ hội機を逸したđã bỏ lỡ cơ hội

Từ đồng nghĩa

チャンスを逃す好機を逃す機会を逸する

Từ trái nghĩa

機を捉える好機を活かす

Cụm từ liên quan

時を逸するcụm từ
bỏ lỡ thời cơ
好機逸すべからずtục ngữ
không nên bỏ lỡ cơ hội tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống trang trọng

Cụm từ này thích hợp dùng trong văn viết, thuyết trình, hoặc khi thảo luận về các quyết định quan trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '機会を得る'

'機を逸する' nghĩa là bỏ lỡ cơ hội, trong khi '機会を得る' nghĩa là giành được cơ hội. Hai cụm từ này hoàn toàn đối lập.

Nguồn gốc từ

Từ '機' (cơ hội) + '逸する' (lỡ mất, bỏ lỡ). '逸' trong '逸する' có nghĩa gốc là 'trốn thoát, bỏ chạy', nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'bỏ lỡ, đánh mất'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'チャンスを逃す' (bỏ lỡ cơ hội) thay thế.

Phân tích từ

機
cơ hội, thời cơ
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
逸する
bỏ lỡ, đánh mất
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.