Looking up...
彼はその提案を受け入れなかったため、機を逸してしまった。
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội vì không chấp nhận đề xuất đó.
bỏ lỡ cơ hội quý giá do không hành động kịp thời
彼女は転職のチャンスを逸してしまった。
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội chuyển việc.
このプロジェクトは成功するかもしれないが、機を逸すれば取り返しがつかない。
Dự án này có thể thành công, nhưng nếu bỏ lỡ thời cơ thì không thể cứu vãn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về cơ hội quan trọng, không phải tình huống đời thường.
Cụm từ này thích hợp dùng trong văn viết, thuyết trình, hoặc khi thảo luận về các quyết định quan trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
'機を逸する' nghĩa là bỏ lỡ cơ hội, trong khi '機会を得る' nghĩa là giành được cơ hội. Hai cụm từ này hoàn toàn đối lập.
Từ '機' (cơ hội) + '逸する' (lỡ mất, bỏ lỡ). '逸' trong '逸する' có nghĩa gốc là 'trốn thoát, bỏ chạy', nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'bỏ lỡ, đánh mất'.
Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'チャンスを逃す' (bỏ lỡ cơ hội) thay thế.