Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 横断歩道

横断歩道

oudan hodou
vạch sang đường

横断歩道を渡るときは信号を確認しましょう。

Khi qua vạch sang đường, hãy kiểm tra tín hiệu đèn giao thông nhé.


trang trọng

Lối dành riêng cho người đi bộ để băng qua đường, thường có kẻ sọc trắng và được đánh dấu bằng biển báo.

横断歩道の前で車を止めなければなりません。

Phải dừng xe trước vạch sang đường.

この横断歩道は子供たちがよく通るので注意してください。

Vạch sang đường này có nhiều trẻ em qua lại nên hãy chú ý.

Thường được gọi tắt là 「横断」 trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

横断歩道を渡るqua vạch sang đường横断歩道の信号đèn giao thông tại vạch sang đường横断歩道を渡ろうとしている人người đang định qua vạch sang đường

Từ đồng nghĩa

横断歩道橋

Cụm từ liên quan

横断歩道橋cụm từ
cầu vượt dành cho người đi bộ

Mẹo hay

Phân biệt 横断歩道 và 歩道

横断歩道 (ou dan ho dou) chỉ lối dành riêng cho người đi bộ để băng qua đường, thường có kẻ sọc trắng. 歩道 (ho dou) chỉ vỉa hè hoặc lối đi dành cho người đi bộ nói chung (có thể không có vạch kẻ đường).

Quy tắc vàng

Quy tắc khi qua vạch sang đường ở Nhật

Khi qua 横断歩道, người đi bộ phải dừng lại và quan sát đèn giao thông. Chỉ được phép qua khi đèn xanh cho người đi bộ (青信号).

Nguồn gốc từ

横断 (ou dan) = băng ngang, băng qua; 歩道 (ho dou) = đường dành cho người đi bộ. Ghép lại thành 'lối dành cho người đi bộ để băng qua đường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong giao thông và luật lệ Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'vạch kẻ đường dành cho người đi bộ' hoặc 'vạch sang đường'.

Phân tích từ

横断
băng ngang, băng qua
root
+
歩道
đường dành cho người đi bộ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.