Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

業務日誌

gyōmu nisshi
noun★Trung cấp💡 nhật ký công việc

“今日の業務日誌には、顧客からの問い合わせ対応を記録した。”

Hôm nay trong nhật ký công việc có ghi lại việc xử lý liên hệ từ khách hàng.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sổ ghi chép hàng ngày về các hoạt động, nhiệm vụ và tiến độ công việc trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

業務日誌には、プロジェクトの進捗やトラブルの対応を記録します。

Nhật ký công việc ghi lại tiến độ dự án và cách xử lý sự cố.

新入社員は業務日誌をつけることで、業務の流れを理解できる。

Nhân viên mới có thể hiểu được quy trình công việc bằng cách ghi nhật ký công việc.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

業務日誌をつけるghi nhật ký công việc業務日誌に記録するghi chép vào nhật ký công việc業務日誌を確認するkiểm tra nhật ký công việc

Từ đồng nghĩa

日報業務記録作業日報

💡Mẹo hay

Ghi nhật ký công việc hiệu quả

Sử dụng cấu trúc thời gian + hành động + kết quả để ghi nhật ký công việc. Ví dụ: '9:00-10:30: Họp dự án, thống nhất kế hoạch. 10:30-12:00: Lập báo cáo doanh thu tháng.'

⚡Quy tắc vàng

Tính chính xác và ngắn gọn

Nhật ký công việc nên ghi chép sự kiện quan trọng, tránh ghi quá chi tiết hoặc lan man. Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp và rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 業務 (gyōmu, nghiệp vụ) nghĩa là công việc, nhiệm vụ + 日誌 (nisshi, nhật ký) nghĩa là sổ ghi chép. Thuật ngữ này xuất hiện trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản và được du nhập vào tiếng Việt thông qua giao thương và hợp tác kinh tế.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc hành chính. 2. Có thể viết tắt là 業日 (gyōnichi) trong ngữ cảnh nội bộ. 3. Tại Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong các công ty Nhật Bản hoặc doanh nghiệp có quan hệ hợp tác với Nhật.

Phân tích từ

業務
công việc, nhiệm vụ
root
+
日誌
sổ ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.