業務日誌

gyōmu nisshi

What does "業務日誌" mean?

nhật ký công việc

今日の業務日誌には、顧客からの問い合わせ対応を記録した。

Hôm nay trong nhật ký công việc có ghi lại việc xử lý liên hệ từ khách hàng.


How to use "業務日誌" correctly?

Kinh doanh
trang trọng

Sổ ghi chép hàng ngày về các hoạt động, nhiệm vụ và tiến độ công việc trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

業務日誌には、プロジェクトの進捗やトラブルの対応を記録します。

Nhật ký công việc ghi lại tiến độ dự án và cách xử lý sự cố.

新入社員は業務日誌をつけることで、業務の流れを理解できる。

Nhân viên mới có thể hiểu được quy trình công việc bằng cách ghi nhật ký công việc.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

業務日誌をつけるghi nhật ký công việc業務日誌に記録するghi chép vào nhật ký công việc業務日誌を確認するkiểm tra nhật ký công việc

Mẹo hay

Ghi nhật ký công việc hiệu quả

Sử dụng cấu trúc thời gian + hành động + kết quả để ghi nhật ký công việc. Ví dụ: '9:00-10:30: Họp dự án, thống nhất kế hoạch. 10:30-12:00: Lập báo cáo doanh thu tháng.'

Quy tắc vàng

Tính chính xác và ngắn gọn

Nhật ký công việc nên ghi chép sự kiện quan trọng, tránh ghi quá chi tiết hoặc lan man. Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp và rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 業務 (gyōmu, nghiệp vụ) nghĩa là công việc, nhiệm vụ + 日誌 (nisshi, nhật ký) nghĩa là sổ ghi chép. Thuật ngữ này xuất hiện trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản và được du nhập vào tiếng Việt thông qua giao thương và hợp tác kinh tế.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc hành chính. 2. Có thể viết tắt là 業日 (gyōnichi) trong ngữ cảnh nội bộ. 3. Tại Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong các công ty Nhật Bản hoặc doanh nghiệp có quan hệ hợp tác với Nhật.

Phân tích từ

業務
công việc, nhiệm vụ
root
+
日誌
sổ ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt