案内文

あんないぶん
nounTrung cấp💡 văn bản hướng dẫn

この案内文をよくお読みください。

Vui lòng đọc kỹ văn bản hướng dẫn này.

trang trọng

văn bản cung cấp thông tin hướng dẫn, mô tả hoặc giải thích về một chủ đề cụ thể nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn.

展示会の案内文を作成する。

Tạo văn bản hướng dẫn cho triển lãm.

製品の案内文を読む。

Đọc văn bản hướng dẫn sản phẩm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như hướng dẫn sản phẩm, mô tả sự kiện, hoặc thông báo quan trọng.

Cụm từ kết hợp

案内文を読むđọc văn bản hướng dẫn案内文を書くviết văn bản hướng dẫn案内文を作成するtạo văn bản hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

案内書cụm từ
sách hướng dẫn
取扱説明書cụm từ
sách hướng dẫn sử dụng

💡Mẹo hay

Phân biệt 案内文 và 説明文

案内文 thiên về hướng dẫn ngắn gọn, thường trong các tình huống cụ thể (ví dụ: hướng dẫn tham quan, hướng dẫn sử dụng sản phẩm). 説明文 có thể dài hơn, chi tiết hơn, giải thích nguyên nhân, lý do hoặc quá trình (ví dụ: giải thích chính sách, quy trình hoạt động).

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản của 案内文

Một văn bản hướng dẫn tiêu chuẩn thường bao gồm: (1) Tiêu đề, (2) Nội dung chính (thông tin hướng dẫn), (3) Kết luận hoặc lưu ý quan trọng. Tránh sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp; ưu tiên sự rõ ràng và ngắn gọn.

📖Nguồn gốc từ

案内 (án nại) có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ dẫn', bắt nguồn từ Hán Việt. 文 (văn) nghĩa là 'văn bản' hoặc 'văn chương'. Kết hợp lại, 案内文 chỉ chung các văn bản mang tính chất hướng dẫn.

📝Ghi chú sử dụng

案内文 thường ngắn gọn, rõ ràng, và tập trung vào việc cung cấp thông tin cần thiết. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là 'văn bản hướng dẫn' hoặc 'nội dung hướng dẫn', tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

案内
hướng dẫn, chỉ dẫn
root
+
văn bản, câu văn
root
Từ Điển Nhật Việt