Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

桃

momo
quả đào

この桃は甘くておいしい。

Quả đào này ngọt và ngon.


chung

quả đào, trái đào

桃はバラ科の果物で、甘くてジューシーです。

Đào là loại quả thuộc họ hoa hồng, ngọt và mọng nước.

彼女は桃のような頬をしている。

Cô ấy có đôi má hồng như quả đào.

桃 thường được liên tưởng đến sự ngọt ngào, tươi trẻ và may mắn trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong lễ hội Momo no Sekku (3/3).

Cụm từ kết hợp

桃色 (ももいろ)màu hồng đào桃の節句 (もものせっく)lễ hội búp bê (ngày 3/3)

Từ đồng nghĩa

桃の実桃の果実

Cụm từ liên quan

桃太郎 (ももたろう)tục ngữ
chuyện cổ tích về chàng trai đào trong văn hóa Nhật Bản

Mẹo hay

Cách nhớ từ '桃' (momo)

Liên tưởng '桃' (momo) với hình ảnh quả đào màu hồng đào (桃色) hoặc nhân vật Momotarō trong truyện cổ tích. Từ 'momo' trong tiếng Nhật cũng gần giống với 'mơ' trong tiếng Việt (quả mơ), giúp ghi nhớ dễ dàng.

Quy tắc vàng

Phân biệt '桃' (đào) và '李' (mận)

桃 (momo) thường to hơn, vỏ mỏng, thịt dày và ngọt, trong khi 李 (李 - mận) nhỏ hơn, vỏ dai, vị chua ngọt. Trong tiếng Nhật, '桃' luôn chỉ quả đào, không dùng cho các loại quả mận.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語) '桃' (momo) bắt nguồn từ tiếng Trung '桃' (táo), có nghĩa gốc là 'cây đào'. Trong tiếng Nhật, '桃' được sử dụng từ thời cổ đại và liên quan đến biểu tượng của sự trường thọ và hạnh phúc.

Ghi chú sử dụng

桃 thường xuất hiện trong ẩm thực Nhật Bản như món tráng miệng, mứt, hoặc rượu mơ (umeshu). Trong văn hóa, đào tượng trưng cho sự bất tử trong thần thoại Nhật Bản (ví dụ: câu chuyện 'Momotarō' - Chàng trai đào).

Phân tích từ

桃
quả đào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.