Looking up...
この桃は甘くておいしい。
Quả đào này ngọt và ngon.
quả đào, trái đào
桃はバラ科の果物で、甘くてジューシーです。
Đào là loại quả thuộc họ hoa hồng, ngọt và mọng nước.
彼女は桃のような頬をしている。
Cô ấy có đôi má hồng như quả đào.
桃 thường được liên tưởng đến sự ngọt ngào, tươi trẻ và may mắn trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong lễ hội Momo no Sekku (3/3).
Liên tưởng '桃' (momo) với hình ảnh quả đào màu hồng đào (桃色) hoặc nhân vật Momotarō trong truyện cổ tích. Từ 'momo' trong tiếng Nhật cũng gần giống với 'mơ' trong tiếng Việt (quả mơ), giúp ghi nhớ dễ dàng.
桃 (momo) thường to hơn, vỏ mỏng, thịt dày và ngọt, trong khi 李 (李 - mận) nhỏ hơn, vỏ dai, vị chua ngọt. Trong tiếng Nhật, '桃' luôn chỉ quả đào, không dùng cho các loại quả mận.
Từ Hán-Nhật (漢語) '桃' (momo) bắt nguồn từ tiếng Trung '桃' (táo), có nghĩa gốc là 'cây đào'. Trong tiếng Nhật, '桃' được sử dụng từ thời cổ đại và liên quan đến biểu tượng của sự trường thọ và hạnh phúc.
桃 thường xuất hiện trong ẩm thực Nhật Bản như món tráng miệng, mứt, hoặc rượu mơ (umeshu). Trong văn hóa, đào tượng trưng cho sự bất tử trong thần thoại Nhật Bản (ví dụ: câu chuyện 'Momotarō' - Chàng trai đào).