Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

柔道

jūdō
võ judo

彼は柔道の黒帯を持っている。

Anh ấy có đai đen judo.


trang trọng

môn võ thuật của Nhật Bản tập trung vào kỹ thuật ném, khóa khớp, và điều khiển đối thủ bằng sức mạnh tinh thần

柔道は安全なスポーツとして知られています。

Judo được biết đến như một môn thể thao an toàn.

柔道の試合では、投げ技や押さえ込み技が重要です。

Trong thi đấu judo, các kỹ thuật ném và khóa khớp rất quan trọng.

柔道 do Kanō Jigorō sáng lập vào cuối thế kỷ 19, kết hợp tinh thần võ sĩ đạo (武道精神) với kỹ thuật vật cổ truyền.

Cụm từ kết hợp

柔道着đồng phục judo柔道の試合trận đấu judo柔道の段位cấp độ đai judo

Từ đồng nghĩa

武道日本武道

Cụm từ liên quan

柔よく剛を制すtục ngữ
mềm mại thắng được cứng rắn

Mẹo hay

Phân biệt 柔道 (judo) và 合気道 (aikido)

Judo tập trung vào kỹ thuật ném và khóa khớp, trong khi aikido nhấn mạnh vào việc hóa giải sức mạnh đối thủ bằng chuyển động tròn. Judo có tính cạnh tranh cao trong thi đấu, còn aikido thiên về tự vệ và hòa hợp.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc '最大の効果・最小の労力'

Trong judo, nguyên tắc cốt lõi là đạt hiệu quả tối đa với nỗ lực tối thiểu, thể hiện triết lý 'lấy nhu thắng cương' của võ thuật Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

Từ '柔道' (じゅうどう) ghép bởi '柔' (nhu: mềm mại, linh hoạt) và '道' (đạo: con đường, phương pháp). Thuật ngữ này do Kanō Jigorō đặt năm 1882, thay thế tên cũ '柔術' (jujutsu: võ thuật nhuyễn thuật).

Ghi chú sử dụng

柔道 không chỉ là môn thể thao mà còn là triết lý sống, nhấn mạnh sự cân bằng giữa sức mạnh thể chất và tinh thần. Tại Việt Nam, judo phổ biến từ thập niên 1950-1960 thông qua các võ sư người Nhật và sau đó được chính thức đưa vào chương trình giáo dục thể chất.

Phân tích từ

柔
mềm mại, linh hoạt, nhu nhuyễn
root
+
道
con đường, phương pháp, triết lý
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.