Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

林

はやし (hayashi)
noun★Cơ bản💡 rừng

“この林はとても静かです。”

Rừng này rất yên tĩnh.

chung

Khu vực rộng lớn có nhiều cây cối mọc tự nhiên, không bị con người trồng trọt hay canh tác.

山の中に小さな林があります。

Ở giữa núi có một khu rừng nhỏ.

💡

Không bao gồm các khu vực trồng trọt có quy mô lớn (như rừng trồng) trừ khi được nhấn mạnh là rừng tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

森林伐採chặt phá rừng林業ngành lâm nghiệp密林rừng rậm

Từ đồng nghĩa

森木立

Từ trái nghĩa

砂漠荒地

Cụm từ liên quan

林間学校cụm từ
trường học ngoài trời tổ chức trong rừng
林立するcụm từ
mọc san sát như rừng (ví dụ: tòa nhà mọc san sát)

💡Mẹo hay

Phân biệt 林 và 森

林 (hayashi) thường chỉ rừng nhỏ hoặc rừng thưa, trong khi 森 (mori) chỉ rừng lớn, rậm rạp. Ví dụ: この森は深い (Kono mori wa fukai) = Khu rừng này sâu thẳm (ám chỉ rừng rộng lớn).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh

Sử dụng 林 khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện của nhiều cây cối mọc gần nhau, nhưng không nhất thiết phải rộng lớn. Ví dụ: 道の両側に林が続いている (Michi no ryōgawa ni hayashi ga tsuzuite iru) = Hai bên đường là những khu rừng nối tiếp nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ thời kỳ Nara (710–794). Ban đầu viết bằng chữ Hán là 林, gồm hai bộ 木 (cây) ghép lại, tượng trưng cho nhiều cây cối mọc gần nhau. Trong tiếng Hán cổ, 林 (lín) cũng có nghĩa tương tự. Từ này sau đó được mượn vào tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt là 'lâm'.

📝Ghi chú sử dụng

1. 林 thường chỉ những khu rừng nhỏ hoặc rừng thưa, không rộng lớn như 森 (mori). 2. Trong văn học, 林 có thể mang sắc thái thơ mộng hoặc huyền bí (ví dụ: 幽玄の林 - rừng huyền bí). 3. Khi kết hợp với từ khác, 林 có thể chỉ các loại rừng đặc thù (ví dụ: 松林 - rừng thông, 竹林 - rừng tre).

Phân tích từ

木
cây
root
+
木
cây
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.