Looking up...
“この林はとても静かです。”
Rừng này rất yên tĩnh.
Khu vực rộng lớn có nhiều cây cối mọc tự nhiên, không bị con người trồng trọt hay canh tác.
山の中に小さな林があります。
Ở giữa núi có một khu rừng nhỏ.
Không bao gồm các khu vực trồng trọt có quy mô lớn (như rừng trồng) trừ khi được nhấn mạnh là rừng tự nhiên.
林 (hayashi) thường chỉ rừng nhỏ hoặc rừng thưa, trong khi 森 (mori) chỉ rừng lớn, rậm rạp. Ví dụ: この森は深い (Kono mori wa fukai) = Khu rừng này sâu thẳm (ám chỉ rừng rộng lớn).
Sử dụng 林 khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện của nhiều cây cối mọc gần nhau, nhưng không nhất thiết phải rộng lớn. Ví dụ: 道の両側に林が続いている (Michi no ryōgawa ni hayashi ga tsuzuite iru) = Hai bên đường là những khu rừng nối tiếp nhau.
Từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ thời kỳ Nara (710–794). Ban đầu viết bằng chữ Hán là 林, gồm hai bộ 木 (cây) ghép lại, tượng trưng cho nhiều cây cối mọc gần nhau. Trong tiếng Hán cổ, 林 (lín) cũng có nghĩa tương tự. Từ này sau đó được mượn vào tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt là 'lâm'.
1. 林 thường chỉ những khu rừng nhỏ hoặc rừng thưa, không rộng lớn như 森 (mori). 2. Trong văn học, 林 có thể mang sắc thái thơ mộng hoặc huyền bí (ví dụ: 幽玄の林 - rừng huyền bí). 3. Khi kết hợp với từ khác, 林 có thể chỉ các loại rừng đặc thù (ví dụ: 松林 - rừng thông, 竹林 - rừng tre).