Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

枕

makura
noun★Cơ bản💡 cái gối

“枕を高くして寝る。”

Ngủ gối đầu cao.

trang trọng

Vật dụng hình chữ nhật, thường mềm, dùng để kê đầu khi ngủ.

この枕はとても柔らかいです。

Cái gối này rất mềm.

枕を買い替えました。

Tôi đã mua gối mới.

💡

Trong tiếng Nhật, '枕' có thể ám chỉ cả gối ngủ thông thường lẫn gối trang trí. Không nên nhầm lẫn với 'まくら' (một loại nhạc cụ truyền thống) hay '枕詞' (makurakotoba - thuật ngữ thơ ca).

Cụm từ kết hợp

枕を替えるthay gối枕が高いgối cao枕が柔らかいgối mềm枕が硬いgối cứng

Từ đồng nghĩa

まくら寝具

Cụm từ liên quan

枕を高くするthành ngữ
ngủ yên giấc, không lo lắng
枕を交わすcụm từ
thề nguyện dưới trăng (nghĩa cổ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 枕 và gối trong tiếng Việt

Trong tiếng Nhật, '枕' (makura) chỉ chung tất cả loại gối kê đầu khi ngủ, không phân biệt kích thước hay chất liệu. Trong tiếng Việt, 'gối' có thể ám chỉ cả gối ngủ lẫn gối trang trí, nhưng '枕' trong tiếng Nhật không bao giờ dùng để chỉ gối trang trí.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Luôn dùng '枕' (makura) khi nói về vật dụng kê đầu khi ngủ trong tiếng Nhật. Không dùng '枕' để chỉ các loại gối khác (ví dụ: gối trang trí, gối ôm).

📖Nguồn gốc từ

Từ thời cổ đại, '枕' (makura) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ Hán tự '枕' (chẩm) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'cái gối'. Cấu trúc gồm bộ '木' (mộc - gỗ) và '冘' (đàm - thấp, bằng), ám chỉ vật dụng kê đầu thấp bằng gỗ. Từ thời Edo (1603-1868), gối gỗ dần được thay thế bằng gối bông, nhưng tên gọi vẫn giữ nguyên.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '枕' (makura) thay vì các từ chuyên ngành. 2. Khi mua gối, có thể gặp các loại: '低反発枕' (makura phản hấp thấp - gối chống biến dạng), '高反発枕' (gối phản hấp cao), '低い枕' (gối thấp), '高い枕' (gối cao). 3. Thành ngữ '枕を高くする' (makura o takaku suru) nghĩa đen là 'kê gối cao', nghĩa bóng là 'ngủ yên giấc, không lo lắng'.

Phân tích từ

木
gỗ
root
+
冘
thấp, bằng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.