Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

杯

sai
noun★Trung cấp💡 cốc, chén, ly

“コーヒーを一杯飲みました。”

Tôi đã uống một cốc cà phê.

trang trọng

đơn vị đếm cho đồ uống hoặc chất lỏng chứa trong vật dụng hình cốc (ví dụ: cốc, chén, ly)

ビールを三杯注文した。

Tôi đã gọi ba cốc bia.

このカップは一杯の水が入る。

Cái cốc này chứa được một cốc nước.

💡

Thường dùng với đồ uống nóng hoặc lạnh, có thể chứa trong cốc, chén, ly. Không dùng cho đồ ăn rắn.

trang trọng

chén, cốc (vật dụng chứa đồ uống)

グラス一杯のジュースをください。

Làm ơn cho tôi một cốc nước trái cây.

💡

Thường chỉ vật dụng chứa, không chỉ đơn vị đếm.

Cụm từ kết hợp

一杯một cốc/ly/chénコーヒー一杯một cốc cà phêビールを一杯một cốc biaグラス一杯một ly (thủy tinh)お茶を二杯hai cốc trà

Từ đồng nghĩa

カップグラスコップ

Cụm từ liên quan

乾杯cụm từ
cạn ly, nâng ly chúc mừng

💡Mẹo hay

Sử dụng 杯 đúng ngữ cảnh

杯 chủ yếu dùng cho đồ uống lỏng chứa trong cốc/chén/ly. Đừng nhầm lẫn với 皿 (đĩa) dùng cho đồ ăn rắn hoặc 碗 (bát) dùng cho cơm canh. Ví dụ: 'một đĩa thức ăn' là 一枚の皿, 'một bát cơm' là 一杯のご飯.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc đếm với 杯

Luôn đặt 杯 sau số lượng (一杯, 二杯, 三杯...). Không bao giờ đặt 杯 trước số (ví dụ: 杯二 là sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bôi' (杯), nghĩa gốc là vật dụng chứa đồ uống. Trong tiếng Nhật, kanji 杯 được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh đếm đồ uống.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi đếm đồ uống, luôn dùng 杯 sau số lượng (ví dụ: 二杯). 2. Không dùng 杯 cho đồ ăn rắn hoặc chất lỏng không chứa trong cốc/chén (ví dụ: 'một bát cơm' là 一杯ご飯, nhưng 'một bát canh' là 一杯のスープ). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 杯 để chỉ vật dụng chứa (ví dụ: 'chén trà quý' là '貴重な茶杯').

Phân tích từ

杯
cốc, chén, ly
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.