Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 条件付き

条件付き

jōken-tsuki

What does "条件付き" mean in Vietnamese?

có điều kiện

この契約は条件付きで承諾されました。

Hợp đồng này đã được chấp thuận có điều kiện.


How to use "条件付き" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Sự chấp thuận, thỏa thuận hoặc hành động được thực hiện nhưng phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện nhất định.

条件付きの承諾を得た

Đã nhận được sự chấp thuận có điều kiện

条件付きで合意に達した

Đã đạt được thỏa thuận có điều kiện

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc đàm phán.

trang trọng

Thuộc tính của một hành động, quyết định hoặc sự kiện phụ thuộc vào điều kiện cụ thể.

条件付きの承認

Sự phê duyệt có điều kiện

条件付きの支払い

Sự thanh toán có điều kiện

Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Cụm từ kết hợp

条件付き承諾chấp thuận có điều kiện条件付き契約hợp đồng có điều kiện条件付き承認phê duyệt có điều kiện条件付きでmột cách có điều kiện

Từ đồng nghĩa

条件付きで条件付きの

Từ trái nghĩa

無条件完全

Cụm từ liên quan

条件付きリリースcụm từ
phát hành có điều kiện (trong phát triển phần mềm)
条件付き承認cụm từ
phê duyệt có điều kiện

Mẹo hay

Phân biệt 条件付き và 条件付きで

条件付き là tính từ đứng trước danh từ (条件付き契約), còn 条件付きで là trạng từ đứng cuối câu hoặc trước động từ (条件付きで承諾する).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

条件付き chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tình huống đàm phán. Không dùng thay thế cho 'có điều kiện' trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các thỏa thuận chính thức.

Nguồn gốc từ

条件 (điều kiện) + 付き (gắn liền với). 条件 bắt nguồn từ Hán Việt 'điều kiện', 付き là từ gốc Nhật (tsuki) nghĩa là 'gắn liền' hoặc 'đi kèm'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các cuộc đàm phán. Có thể đứng trước danh từ (条件付きの承諾) hoặc đứng độc lập (条件付きで承諾する). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các thỏa thuận chính thức.

Phân tích từ

条件
điều kiện
root
+
付き
gắn liền, đi kèm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.