Looking up...
この契約は条件付きで承諾されました。
Hợp đồng này đã được chấp thuận có điều kiện.
Sự chấp thuận, thỏa thuận hoặc hành động được thực hiện nhưng phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện nhất định.
条件付きの承諾を得た
Đã nhận được sự chấp thuận có điều kiện
条件付きで合意に達した
Đã đạt được thỏa thuận có điều kiện
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc đàm phán.
Thuộc tính của một hành động, quyết định hoặc sự kiện phụ thuộc vào điều kiện cụ thể.
条件付きの承認
Sự phê duyệt có điều kiện
条件付きの支払い
Sự thanh toán có điều kiện
Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
条件付き là tính từ đứng trước danh từ (条件付き契約), còn 条件付きで là trạng từ đứng cuối câu hoặc trước động từ (条件付きで承諾する).
条件付き chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tình huống đàm phán. Không dùng thay thế cho 'có điều kiện' trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các thỏa thuận chính thức.
条件 (điều kiện) + 付き (gắn liền với). 条件 bắt nguồn từ Hán Việt 'điều kiện', 付き là từ gốc Nhật (tsuki) nghĩa là 'gắn liền' hoặc 'đi kèm'.
Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các cuộc đàm phán. Có thể đứng trước danh từ (条件付きの承諾) hoặc đứng độc lập (条件付きで承諾する). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các thỏa thuận chính thức.