村神様

mura kamisama
nounTrung cấp thần làngHán Việt (Âm Hán-Việt)thôn thần
thông thường

Thần làng, vị thần được thờ phụng trong làng để bảo vệ và ban phúc cho cư dân

毎年正月、村神様に供物を捧げます

Mỗi năm Tết, chúng tôi dâng cúng cho thần làng

💡

Thường được thờ trong đền làng hoặc nơi linh thiêng

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ "村" (mura) nghĩa là làng, "神様" (kamisama) nghĩa là thần

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn hóa nông thôn Nhật Bản, đặc biệt là trong các lễ hội làng

Phân tích từ

làng
root
+
神様
thần
root
Từ Điển Nhật Việt