本音を言えば
thành thật mà nói本音を言えば、この仕事は好きじゃない。
Thành thật mà nói, tôi không thích công việc này đâu.
nói ra suy nghĩ thật sự, không che giấu
本音を言えば、彼の提案には賛成できない。
Thành thật mà nói, tôi không thể tán thành đề xuất của anh ấy.
本音を言えば、この映画は期待外れだった。
Thẳng thắn mà nói, bộ phim này thật thất vọng.
Thường dùng khi muốn bày tỏ quan điểm thật sự, đặc biệt trong tình huống ngại ngùng hoặc khi cảm thấy cần phải trung thực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 本音 và 建前
本音 là suy nghĩ thật sự, trong khi 建前 là lời nói xã giao hoặc theo quy tắc xã hội. Người Nhật thường dùng 本音 trong bối cảnh thân mật hoặc khi cảm thấy an toàn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 本音を言えば?
Chỉ dùng khi muốn bày tỏ quan điểm thật sự trong tình huống không cần giữ thể diện. Tránh dùng trong môi trường công sở hoặc với người cấp trên.
Nguồn gốc từ
本音 (ほんね) nghĩa đen là 'lời nói từ đáy lòng', gồm 本 (bản) + 音 (âm, lời nói). 言えば (いえば) là dạng giả định của 言う (nói). Cụm từ thể hiện sự bày tỏ suy nghĩ thật sự, đối lập với 建前 (tiền đề, lời nói xã giao).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trung thực. Không dùng trong văn phong trang trọng hay giao tiếp chính thức.