本籍

honseki
nounTrung cấp💡 quê quán đăng ký

彼は本籍を東京都に移した。

Anh ấy đã chuyển quê quán đăng ký về Tokyo.

⚖️Luật
trang trọng

Quê quán được đăng ký chính thức trong giấy tờ pháp lý (thường dùng trong hộ khẩu, giấy khai sinh).

本籍は出生地と同じである必要はありません。

Quê quán đăng ký không nhất thiết phải giống nơi sinh.

彼女は本籍を故郷の県に変更した。

Cô ấy đã thay đổi quê quán đăng ký về tỉnh quê hương.

💡

Khác với '出身' (quê quán xuất thân), '本籍' mang tính pháp lý và có thể thay đổi theo thủ tục hành chính.

Cụm từ kết hợp

本籍地nơi đăng ký quê quán本籍変更thay đổi quê quán đăng ký本籍を置くđặt quê quán đăng ký tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

本籍証明書cụm từ
giấy chứng nhận quê quán đăng ký
本籍地変更届cụm từ
tờ khai thay đổi quê quán đăng ký

💡Mẹo hay

Phân biệt 本籍 và 出身

'本籍' là quê quán đăng ký chính thức trong hệ thống pháp luật (có thể thay đổi), trong khi '出身' là quê quán xuất thân (thường cố định, mang tính văn hóa/xã hội). Ví dụ: Một người sinh ra ở Hà Nội nhưng chuyển quê quán đăng ký về Hải Phòng vẫn được gọi là '出身 Hà Nội' nhưng '本籍 Hải Phòng'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản hành chính

Luôn viết '本籍' trong các giấy tờ pháp lý Nhật Bản. Không dùng '出身' thay thế trong trường hợp này, dù trong giao tiếp thông thường hai từ có thể thay thế lẫn nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '本' (bản) + '籍' (tịch, sổ sách). '本籍' xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị, ám chỉ nơi đăng ký hộ khẩu chính thức (tương tự sổ hộ khẩu tại Việt Nam). Từ này du nhập vào tiếng Việt thông qua hệ thống hành chính của Nhật Bản trong thời kỳ thuộc địa.

📝Ghi chú sử dụng

1. '本籍' là thuật ngữ pháp lý bắt buộc trong các giấy tờ hành chính Nhật Bản (ví dụ: hộ khẩu, giấy khai sinh). 2. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'quê quán' trong sổ hộ khẩu, nhưng 'quê quán' thường mang tính di truyền hơn là đăng ký hành chính. 3. Khi giao tiếp thông thường, người Nhật có thể dùng '出身' (quê quán xuất thân) thay thế, nhưng trong văn bản pháp lý phải dùng '本籍'.

Phân tích từ

gốc, chính, chủ yếu
root
+
sổ sách, đăng ký, hộ khẩu
root
Từ Điển Nhật Việt