Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

本眠

honmin
noun★Trung cấp💡 ngủ chính

“本眠を取る時間がなかった。”

Tôi không có thời gian để ngủ chính.

◆ Nghĩa thực sự
Giấc ngủ sâu và đầy đủ, không bị gián đoạn, mang lại sự phục hồi toàn diện cho cơ thể và tinh thần.
¶ Nghĩa đen
ngủ chính
Phân tích nghĩa đen
本chính, chủ yếu+眠ngủ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người ngủ say sưa, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn hay lo âu, với cơ thể hoàn toàn thư giãn và thoải mái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau một tuần làm việc căng thẳng, bạn quyết định dành cả ngày chủ nhật để ngủ chính, không dùng điện thoại hay lo nghĩ về công việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong xã hội hiện đại, đặc biệt tại các đô thị lớn như Tokyo, nhu cầu về giấc ngủ chất lượng trở thành một vấn đề đáng quan tâm. Thuật ngữ 本眠 phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của người dân đối với sức khỏe giấc ngủ, cũng như sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến giấc ngủ.
thông thường

giấc ngủ sâu và dài, thường được đề cập trong bối cảnh sinh hoạt hằng ngày hoặc khi thảo luận về sức khỏe giấc ngủ

仕事のストレスで本眠がとれない。

Do áp lực công việc, tôi không thể ngủ được giấc ngủ chính.

休日は本眠をしっかり取りたい。

Vào ngày nghỉ, tôi muốn ngủ đủ giấc chính.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe giấc ngủ, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi giấc ngủ bị gián đoạn bởi công việc, công nghệ hoặc lối sống bận rộn.

Cụm từ kết hợp

本眠を取るngủ chính本眠不足thiếu ngủ chính本眠を妨げるcản trở giấc ngủ chính

Từ đồng nghĩa

深い睡眠ぐっすり眠る

Từ trái nghĩa

浅い睡眠仮眠

Cụm từ liên quan

睡眠不足cụm từ
thiếu ngủ
寝不足cụm từ
thiếu ngủ

💡Mẹo hay

Phân biệt 本眠 với các loại giấc ngủ khác

本眠 thường ám chỉ giấc ngủ sâu và dài, trong khi 仮眠 (かみん) nghĩa là ngủ trưa ngắn hoặc giấc ngủ ngắn. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 本眠 trong ngữ cảnh thích hợp

本眠 thường được sử dụng trong các tình huống thảo luận về sức khỏe giấc ngủ, lối sống lành mạnh hoặc khi đề cập đến nhu cầu ngủ của cá nhân. Không nên sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 本 (ほん, hon) nghĩa là 'chính', 'chủ yếu' và 眠 (みん, min) nghĩa là 'ngủ'. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh xã hội hiện đại khi nhu cầu về giấc ngủ chất lượng trở thành mối quan tâm lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc trong các bài viết về sức khỏe giấc ngủ. Nó không phải là thuật ngữ y khoa chính thức, mà là cách diễn đạt phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Phân tích từ

本
chính, chủ yếu
root
+
眠
ngủ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.