Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 本体

本体

hontai
thân máy / phần chính

このパソコンの本体は軽いけど、ディスプレイが重いです。

Máy tính này phần thân nhẹ nhưng màn hình nặng.


Công nghệ
chuyên ngành

Phần chính của một thiết bị, không bao gồm phụ kiện hoặc linh kiện rời.

スマートフォンの本体を落としてしまった。

Tôi làm rơi thân điện thoại thông minh.

パソコンの本体価格は税抜きで表示されます。

Giá thân máy tính được hiển thị không bao gồm thuế.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, thiết bị điện tử. Có thể hiểu là 'thân máy' (smartphone, laptop) hoặc 'phần chính' (máy tính để bàn).

chung

Bản thân sự vật, không bao gồm các yếu tố bên ngoài.

この絵の本体は美しいですが、額縁は質が悪いです。

Bức tranh này phần chính đẹp nhưng khung tranh chất lượng kém.

Ít phổ biến hơn nghĩa công nghệ.

Cụm từ kết hợp

本体価格giá thân máy本体部分phần thân本体のみchỉ thân máy

Từ đồng nghĩa

主体本体部分

Từ trái nghĩa

付属品アクセサリー

Mẹo hay

Phân biệt 本体 và 機体

本体 chỉ phần chính của thiết bị (thân máy), còn 機体 thường dùng cho máy móc lớn như máy bay, tàu vũ trụ (khung thân máy).

Quy tắc vàng

本体 trong quảng cáo

Khi nói '本体価格', nghĩa là giá không bao gồm phụ kiện. Luôn kiểm tra ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với 'giá toàn bộ'.

Nguồn gốc từ

本 (bản, chính) + 体 (thể, thân thể) → nghĩa đen là 'thân chính', xuất phát từ cách dùng trong Hán ngữ cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 本体 thường ngụ ý 'phần chính không thể thiếu' của một thiết bị. Không dùng để chỉ 'cơ thể con người' (dùng 身体).

Phân tích từ

本
chính, gốc
root
+
体
thân thể, phần chính
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.