未達
mitatsu“目標が未達だった。”
Mục tiêu chưa đạt.
chưa đạt được mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng đề ra
納期までに商品が未達の場合、ペナルティが発生します。
Nếu sản phẩm chưa giao đúng hạn, sẽ phát sinh phạt.
売り上げ目標が未達に終わった。
Doanh thu chưa đạt mục tiêu đề ra.
Thường dùng trong báo cáo kinh doanh, quản lý dự án hoặc đánh giá kết quả. Có thể kết hợp với các từ chỉ số liệu như 売り上げ (doanh thu), 目標 (mục tiêu), 納期 (hạn giao hàng).
💡Mẹo hay
Phân biệt 未達 và 不達
'未達' chỉ tình trạng chưa đạt được mục tiêu, trong khi '不達' (ふたつ) thường mang nghĩa không đạt được (thường dùng trong thư từ lịch sự như 'ご期待に添えず申し訳ありません' - xin lỗi vì không đáp ứng được kỳ vọng).
⚡Quy tắc vàng
Kết hợp từ
未達 thường đi kèm với các danh từ chỉ số liệu hoặc mục tiêu như 売り上げ (doanh thu), 目標 (mục tiêu), 納期 (hạn giao hàng), 予算 (ngân sách).
📖Nguồn gốc từ
未 (み) = chưa, chưa đạt + 達 (たつ) = đạt, đạt được. Từ Hán-Việt 'vị đạt'.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản kinh doanh, báo cáo hoặc trao đổi công việc. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.