Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

未払費用

miharai hiyō
chi phí phải trả

決算日に未払費用を計上する必要があります。

Vào ngày quyết toán, cần ghi nhận chi phí phải trả.


Tài chính
trang trọng

Chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán vào cuối kỳ kế toán.

当社は3月に未払費用として光熱費を計上しました。

Tháng 3, công ty ghi nhận chi phí điện nước dưới dạng chi phí phải trả.

Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính cuối kỳ. Khác với '未払金' (chi phí chưa trả nhưng không nhất thiết là chi phí hoạt động).

Cụm từ kết hợp

未払費用を計上するghi nhận chi phí phải trả未払費用を支払うthanh toán chi phí phải trả

Từ đồng nghĩa

未払金費用未払

Từ trái nghĩa

前払費用

Cụm từ liên quan

前払費用cụm từ
chi phí trả trước
未払金cụm từ
nợ phải trả (không phân biệt chi phí hoạt động)

Mẹo hay

Phân biệt 未払費用 vs 未払金

未払費用 luôn là chi phí hoạt động (ví dụ: tiền điện, tiền lương) đã phát sinh nhưng chưa trả. 未払金 là khoản nợ nói chung chưa thanh toán (ví dụ: tiền mua hàng chưa trả).

Quy tắc vàng

Ghi nhận vào thời điểm phát sinh

未払費用 phải được ghi nhận vào cuối kỳ kế toán ngay khi chi phí phát sinh, dù chưa thanh toán.

Nguồn gốc từ

未払 (miharai) = chưa thanh toán + 費用 (hiyō) = chi phí. Kết hợp từ Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực kế toán từ thời kỳ Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kế toán chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với '未払金' (chi phí chưa trả nhưng không phải chi phí hoạt động).

Phân tích từ

未払
chưa thanh toán
compound
+
費用
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.