Looking up...
“彼は未成年だからお酒を飲めません。”
Anh ấy vị thành niên nên không thể uống rượu.
Người chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định pháp luật.
未成年は選挙権がありません。
Người vị thành niên không có quyền bầu cử.
この映画は未成年に不適切です。
Bộ phim này không phù hợp với người vị thành niên.
Thuật ngữ pháp lý chỉ người dưới độ tuổi trưởng thành (thường là dưới 18 hoặc 20 tuổi tùy quốc gia).
Chưa trưởng thành, còn non nớt (nghĩa bóng).
彼の考え方は未成年みたいだ。
Cách suy nghĩ của anh ấy có vẻ non nớt.
Ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
未成年 chỉ người dưới tuổi trưởng thành theo luật (thường 18+), trong khi 子供 chỉ trẻ em nói chung. Ví dụ: '未成年の運転免許' (bằng lái xe dành cho người vị thành niên) nhưng không thể nói '子供の免許'.
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản luật pháp, hợp đồng, hoặc các tình huống liên quan đến tuổi tác. Không dùng để chỉ trẻ em dưới 13 tuổi (thường gọi là 児童 - jidō).
未 (chưa) + 成年 (trưởng thành). Từ Hán-Việt: 未 (vị) = chưa, 成年 (thành niên) = trưởng thành. Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong hệ thống luật pháp Đông Á.
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Khi nói về sự non nớt về tinh thần, người Nhật thường dùng từ 子供っぽい (kodomoppoi) hoặc 未熟 (mijuku) thay thế.