Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

未成年

mishōnen
noun★Trung cấp💡 vị thành niên

“彼は未成年だからお酒を飲めません。”

Anh ấy vị thành niên nên không thể uống rượu.

⚖️Luật
trang trọng

Người chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định pháp luật.

未成年は選挙権がありません。

Người vị thành niên không có quyền bầu cử.

この映画は未成年に不適切です。

Bộ phim này không phù hợp với người vị thành niên.

💡

Thuật ngữ pháp lý chỉ người dưới độ tuổi trưởng thành (thường là dưới 18 hoặc 20 tuổi tùy quốc gia).

thông thường

Chưa trưởng thành, còn non nớt (nghĩa bóng).

彼の考え方は未成年みたいだ。

Cách suy nghĩ của anh ấy có vẻ non nớt.

💡

Ít khi dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

未成年者người vị thành niên未成年者保護bảo vệ người vị thành niên未成年飲酒uống rượu khi vị thành niên

Từ đồng nghĩa

未成年者未成年者

Từ trái nghĩa

成年成人

💡Mẹo hay

Phân biệt 未成年 (mishōnen) và 子供 (kodomo)

未成年 chỉ người dưới tuổi trưởng thành theo luật (thường 18+), trong khi 子供 chỉ trẻ em nói chung. Ví dụ: '未成年の運転免許' (bằng lái xe dành cho người vị thành niên) nhưng không thể nói '子供の免許'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản luật pháp, hợp đồng, hoặc các tình huống liên quan đến tuổi tác. Không dùng để chỉ trẻ em dưới 13 tuổi (thường gọi là 児童 - jidō).

📖Nguồn gốc từ

未 (chưa) + 成年 (trưởng thành). Từ Hán-Việt: 未 (vị) = chưa, 成年 (thành niên) = trưởng thành. Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong hệ thống luật pháp Đông Á.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Khi nói về sự non nớt về tinh thần, người Nhật thường dùng từ 子供っぽい (kodomoppoi) hoặc 未熟 (mijuku) thay thế.

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
成年
trưởng thành
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.