Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

未公表

mikōhyō
chưa công bố

その計画は未公表のままです。

Kế hoạch đó vẫn chưa được công bố.


trang trọng

chưa được công bố chính thức

未公表のデータによると、売上高は前年比で10%増加しています。

Theo dữ liệu chưa công bố, doanh thu đã tăng 10% so với năm trước.

未公表の書類を漏洩することは法的責任を問われる可能性があります。

Việc để lộ tài liệu chưa công bố có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học, hoặc thông tin doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'chưa được tiết lộ' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

未公表の情報thông tin chưa công bố未公表のデータdữ liệu chưa công bố未公表の書類tài liệu chưa công bố

Từ đồng nghĩa

未発表非公開

Từ trái nghĩa

公表済み発表済み

Mẹo hay

Phân biệt '未公表' và '非公開'

'未公表' nhấn mạnh vào trạng thái 'chưa được công bố' (thời điểm chưa tới), trong khi '非公開' nhấn mạnh vào tính chất 'không công khai' (có thể do bí mật hoặc chủ ý). Ví dụ: '未公表のデータ' (dữ liệu chưa công bố) có thể sẽ được công bố sau, nhưng '非公開の書類' (tài liệu không công khai) có thể vĩnh viễn không được tiết lộ.

Quy tắc vàng

Sử dụng '未公表' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học, hoặc thông tin doanh nghiệp. Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

未 (chưa) + 公表 (công bố). Từ ghép Hán-Nhật, nghĩa đen là 'chưa công bố'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính, hoặc thông tin doanh nghiệp để chỉ trạng thái thông tin chưa được công khai. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'chưa công bố kết quả thi').

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
公表
công bố
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.