Looking up...
その計画は未公表のままです。
Kế hoạch đó vẫn chưa được công bố.
chưa được công bố chính thức
未公表のデータによると、売上高は前年比で10%増加しています。
Theo dữ liệu chưa công bố, doanh thu đã tăng 10% so với năm trước.
未公表の書類を漏洩することは法的責任を問われる可能性があります。
Việc để lộ tài liệu chưa công bố có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học, hoặc thông tin doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'chưa được tiết lộ' trong ngữ cảnh trang trọng.
'未公表' nhấn mạnh vào trạng thái 'chưa được công bố' (thời điểm chưa tới), trong khi '非公開' nhấn mạnh vào tính chất 'không công khai' (có thể do bí mật hoặc chủ ý). Ví dụ: '未公表のデータ' (dữ liệu chưa công bố) có thể sẽ được công bố sau, nhưng '非公開の書類' (tài liệu không công khai) có thể vĩnh viễn không được tiết lộ.
Từ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học, hoặc thông tin doanh nghiệp. Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
未 (chưa) + 公表 (công bố). Từ ghép Hán-Nhật, nghĩa đen là 'chưa công bố'.
Dùng trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính, hoặc thông tin doanh nghiệp để chỉ trạng thái thông tin chưa được công khai. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'chưa công bố kết quả thi').